Nhận định Badajoz vs Marbella - 11 thg 10, 2026
11.95
X3.40
23.65
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–0
- Badajoz · Bàn thắng Bermudez J. (pen.)1–050'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.24
Badajoz thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
11.95
6.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
7.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.42
6.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMarbella
Kiểm soát bóngBadajoz: 57%Marbella: 43%
Tổng số cú sútBadajoz: 10Marbella: 6
Sút trúng đíchBadajoz: 4Marbella: 3
Sút trượtBadajoz: 6Marbella: 3
Phạt gócBadajoz: 5Marbella: 3
Việt vịBadajoz: 1Marbella: 3
Phạm lỗiBadajoz: 14Marbella: 14
Kiểm soát bóngBadajoz: 58%Marbella: 42%
Tổng số cú sútBadajoz: 15Marbella: 6
Sút trúng đíchBadajoz: 4Marbella: 3
Sút trượtBadajoz: 11Marbella: 3
Phạt gócBadajoz: 7Marbella: 0
Kiểm soát bóngBadajoz: 58%57%Marbella: 42%43%
Tổng số cú sútBadajoz: 1510Marbella: 66
Sút trúng đíchBadajoz: 44Marbella: 33
Sút trượtBadajoz: 116Marbella: 33
Phạt gócBadajoz: 75Marbella: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Marbella
Tổng bàn thắngBadajoz: 2Marbella: 3.2
Bàn thắng ghi đượcBadajoz: 1.3Marbella: 1.2
Bàn thuaBadajoz: 0.7Marbella: 2
Kiểm soát bóngBadajoz: 47%Marbella: 45%
Tổng số cú sútBadajoz: 7.8Marbella: 8.3
Sút trúng đíchBadajoz: 3.5Marbella: 4.3
Sút trượtBadajoz: 4.3Marbella: 4
Phạt gócBadajoz: 4.2Marbella: 4.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Marbella
ThắngBadajoz: 5Marbella: 2
Trên 1.5 bànBadajoz: 7Marbella: 7
Trên 2.5 bànBadajoz: 4Marbella: 6
Trên 3.5 bànBadajoz: 1Marbella: 5
Cả hai đội ghi bànBadajoz: 5Marbella: 5
Thắng bất ngờBadajoz: 0Marbella: 0
Thua bất ngờBadajoz: 0Marbella: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
24 thg 11, 19
Badajoz1
Marbella0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 9-1 | 14 |
| 2 |
|
5 | 10-4 | 12 |
| 3 |
|
5 | 7-4 | 10 |
| 4 |
|
5 | 9-7 | 9 |
| 5 |
|
5 | 7-4 | 8 |
| 6 |
|
5 | 8-6 | 8 |
| 7 |
|
5 | 6-5 | 8 |
| 8 |
|
5 | 7-7 | 7 |
| 9 |
|
5 | 6-7 | 7 |
| 10 |
|
5 | 10-10 | 6 |
| 11 |
|
5 | 7-7 | 6 |
| 12 |
|
6 | 4-5 | 6 |
| 13 |
|
5 | 6-8 | 6 |
| 14 |
|
5 | 6-8 | 5 |
| 15 |
|
5 | 5-5 | 4 |
| 16 |
|
5 | 1-8 | 4 |
| 17 |
|
5 | 4-11 | 3 |
| 18 |
|
5 | 2-7 | 2 |