Nhận định Naft Maysan vs Erbil - 8 thg 10, 2026
13.85
X3.25
21.91
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 34'Erbil · Bàn thắng 0–1MiullenKiến tạo Shebar A.
- Hiệp 21–0
- 90+7'Erbil · Thẻ đỏ Inonga H.
- Naft Maysan · Bàn thắng Gueye Dieme D. (pen.)1–190+8'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.91
Erbil thắng
8.5/10
Kèo 1X2
21.91
8.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.68
5.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIErbil
Kiểm soát bóngNaft Maysan: 44%Erbil: 56%
Tổng số cú sútNaft Maysan: 8Erbil: 10
Sút trúng đíchNaft Maysan: 3Erbil: 4
Sút trượtNaft Maysan: 5Erbil: 6
Phạt gócNaft Maysan: 5Erbil: 5
Kiểm soát bóngNaft Maysan: 51%Erbil: 49%
Tổng số cú sútNaft Maysan: 17Erbil: 7
Sút trúng đíchNaft Maysan: 8Erbil: 3
Sút trượtNaft Maysan: 9Erbil: 4
Phạt gócNaft Maysan: 3Erbil: 4
Kiểm soát bóngNaft Maysan: 51%44%Erbil: 49%56%
Tổng số cú sútNaft Maysan: 178Erbil: 710
Sút trúng đíchNaft Maysan: 83Erbil: 34
Sút trượtNaft Maysan: 95Erbil: 46
Phạt gócNaft Maysan: 35Erbil: 45
Thống kê
Trung bình / Trận
Erbil
Tổng bàn thắngNaft Maysan: 2.1Erbil: 2.2
Bàn thắng ghi đượcNaft Maysan: 0.8Erbil: 1.7
Bàn thuaNaft Maysan: 1.3Erbil: 0.5
Kiểm soát bóngNaft Maysan: 49%Erbil: 54%
Tổng số cú sútNaft Maysan: 8.6Erbil: 10
Sút trúng đíchNaft Maysan: 3.3Erbil: 4.4
Sút trượtNaft Maysan: 5.3Erbil: 5.6
Phạt gócNaft Maysan: 5.1Erbil: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Erbil
ThắngNaft Maysan: 2Erbil: 7
Trên 1.5 bànNaft Maysan: 8Erbil: 8
Trên 2.5 bànNaft Maysan: 2Erbil: 4
Trên 3.5 bànNaft Maysan: 2Erbil: 1
Cả hai đội ghi bànNaft Maysan: 3Erbil: 4
Thắng bất ngờNaft Maysan: 0Erbil: 0
Thua bất ngờNaft Maysan: 0Erbil: 0
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
27 thg 3, 26
Naft Maysan0
Erbil0
31 thg 12, 25
Erbil1
Naft Maysan0
07 thg 5, 25
Erbil3
Naft Maysan2
30 thg 11, 24
Naft Maysan1
Erbil1
19 thg 6, 24
Erbil2
Naft Maysan0
31 thg 12, 23
Naft Maysan1
Erbil1
04 thg 4, 23
Erbil3
Naft Maysan1
20 thg 10, 22
Naft Maysan2
Erbil1
18 thg 6, 22
Naft Maysan1
Erbil1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 14-5 | 20 |
| 2 |
|
9 | 15-6 | 18 |
| 3 |
|
9 | 13-4 | 18 |
| 4 |
|
9 | 9-4 | 16 |
| 5 |
|
8 | 13-4 | 15 |
| 6 |
|
8 | 9-5 | 15 |
| 7 |
|
9 | 14-11 | 12 |
| 8 |
|
9 | 14-12 | 11 |
| 9 |
|
8 | 8-9 | 10 |
| 10 |
|
8 | 13-14 | 9 |
| 11 |
|
8 | 8-10 | 9 |
| 12 |
|
8 | 7-11 | 9 |
| 13 |
|
8 | 4-5 | 8 |
| 14 |
|
9 | 9-14 | 8 |
| 15 |
|
9 | 7-12 | 8 |
| 16 |
|
9 | 9-15 | 8 |
| 17 |
|
8 | 10-14 | 7 |
| 18 |
|
8 | 6-10 | 7 |
| 19 |
|
8 | 4-12 | 5 |
| 20 |
|
8 | 6-15 | 5 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Stars League (Relegation)
Relegation