Chuyển đến nội dung

Nhận định Neftchi Baku vs Qarabag - 30 thg 4, 2026

Neftchi Baku €11.32m
30 thg 417:00
2:1
Kết thúc
Qarabag €26.10m
14.50 X3.85 21.75

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2 1.75
Qarabag thắng
8.5/10
Kèo 1X2
21.75
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.24
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.41
4.3/10
Tỷ số chính xác
Neftchi Baku02Qarabag

Dự đoán thống kê

AI
Neftchi Baku
Qarabag
Kiểm soát bóngNeftchi Baku: 38%Qarabag: 62%
Tổng số cú sútNeftchi Baku: 7Qarabag: 14
Sút trúng đíchNeftchi Baku: 2Qarabag: 7
Sút trượtNeftchi Baku: 3Qarabag: 7
Phạt gócNeftchi Baku: 3Qarabag: 5
Thẻ vàngNeftchi Baku: 1Qarabag: 1

Thống kê

Trung bình / Trận
Neftchi Baku
Qarabag
Tổng bàn thắngNeftchi Baku: 3.5Qarabag: 3.7
Bàn thắng ghi đượcNeftchi Baku: 2.2Qarabag: 2.8
Bàn thuaNeftchi Baku: 1.3Qarabag: 0.9
Kiểm soát bóngNeftchi Baku: 52%Qarabag: 58%
Tổng số cú sútNeftchi Baku: 12.2Qarabag: 16.7
Sút trúng đíchNeftchi Baku: 6Qarabag: 8.2
Sút trượtNeftchi Baku: 6.2Qarabag: 8.4
Phạt gócNeftchi Baku: 4.9Qarabag: 6.4
Thẻ vàngNeftchi Baku: 1.6Qarabag: 1.3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Neftchi Baku
Qarabag
ThắngNeftchi Baku: 6Qarabag: 5
Trên 1.5 bànNeftchi Baku: 8Qarabag: 7
Trên 2.5 bànNeftchi Baku: 7Qarabag: 7
Trên 3.5 bànNeftchi Baku: 6Qarabag: 6
Cả hai đội ghi bànNeftchi Baku: 7Qarabag: 5
Thắng bất ngờNeftchi Baku: 0Qarabag: 0
Thua bất ngờNeftchi Baku: 0Qarabag: 1

Đối đầu

Neftchi Baku 10
13 Hòa
40 Qarabag
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Neftchi Baku1
Qarabag5
09 thg 11, 25
Qarabag2
Neftchi Baku0
19 thg 4, 25
Qarabag3
Neftchi Baku0
16 thg 2, 25
Neftchi Baku0
Qarabag1
01 thg 12, 24
Neftchi Baku0
Qarabag3
20 thg 9, 24
Qarabag4
Neftchi Baku0
04 thg 5, 24
Qarabag5
Neftchi Baku0
24 thg 4, 24
Qarabag4
Neftchi Baku1
02 thg 4, 24
Neftchi Baku0
Qarabag4
03 thg 3, 24
Neftchi Baku1
Qarabag4

Gần đây

Xếp hạng

Azerbaijan - Premyer Liqa
# Đội T B Đ
1 Sabah FA 33 75-25 78
2 Qarabag 33 71-27 69
3 Turan 33 44-27 59
4 Neftchi Baku 33 57-32 59
5 Zira 33 43-36 53
6 Araz 33 44-58 46
7 Sumqayıt 33 45-49 41
8 Şamaxı FK 33 31-40 38
9 Imisli FK 33 23-43 34
10 Kapaz 33 25-61 27
11 Qabala 33 32-49 27
12 Karvan 33 23-66 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Relegation