Nhận định Nova Iguacu vs CFRJ / Marica - 16 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
2.05
Nova Iguacu thắng
7.3/10
Kèo 1X2
12.05
7.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.42
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.95
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.74
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICFRJ M
xGNova Iguacu: 2CFRJ / Marica: 0.8
Kiểm soát bóngNova Iguacu: 61%CFRJ / Marica: 39%
Tổng số cú sútNova Iguacu: 17CFRJ / Marica: 10
Sút trúng đíchNova Iguacu: 5CFRJ / Marica: 2
Sút trượtNova Iguacu: 8CFRJ / Marica: 4
Phạt gócNova Iguacu: 6CFRJ / Marica: 3
Thẻ vàngNova Iguacu: 2CFRJ / Marica: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
CFRJ M
Bàn thắng kỳ vọngNova Iguacu: 1.63CFRJ / Marica: 0.86
Tổng bàn thắngNova Iguacu: 2.4CFRJ / Marica: 2.6
Bàn thắng ghi đượcNova Iguacu: 1.2CFRJ / Marica: 0.8
Bàn thuaNova Iguacu: 1.2CFRJ / Marica: 1.8
Kiểm soát bóngNova Iguacu: 46%CFRJ / Marica: 47%
Tổng số cú sútNova Iguacu: 13.3CFRJ / Marica: 12.6
Sút trúng đíchNova Iguacu: 4.7CFRJ / Marica: 3.3
Sút trượtNova Iguacu: 6.2CFRJ / Marica: 6.1
Phạm lỗiNova Iguacu: 20.5CFRJ / Marica: 16.9
Phạt gócNova Iguacu: 4.8CFRJ / Marica: 5
Việt vịNova Iguacu: 1CFRJ / Marica: 1.1
Thẻ vàngNova Iguacu: 3CFRJ / Marica: 2.67
Tổng số đường chuyềnNova Iguacu: 352CFRJ / Marica: 309
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CFRJ M
ThắngNova Iguacu: 2CFRJ / Marica: 2
Trên 1.5 bànNova Iguacu: 7CFRJ / Marica: 7
Trên 2.5 bànNova Iguacu: 4CFRJ / Marica: 5
Trên 3.5 bànNova Iguacu: 3CFRJ / Marica: 2
Cả hai đội ghi bànNova Iguacu: 7CFRJ / Marica: 5
Thắng bất ngờNova Iguacu: 0CFRJ / Marica: 0
Thua bất ngờNova Iguacu: 1CFRJ / Marica: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Nova Iguaçu0
CFRJ / Maricá1
01 thg 3, 26
CFRJ / Maricá2
Nova Iguaçu2
16 thg 2, 26
Nova Iguaçu0
CFRJ / Maricá1
12 thg 7, 25
Nova Iguaçu1
CFRJ / Maricá3
03 thg 5, 25
CFRJ / Maricá1
Nova Iguaçu1
22 thg 1, 25
CFRJ / Maricá2
Nova Iguaçu0
02 thg 12, 20
CFRJ / Maricá0
Nova Iguaçu0
14 thg 11, 20
Nova Iguaçu1
CFRJ / Maricá1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Brazil - Carioca - 1
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 6-5 | 9 |
| 2 |
|
6 | 5-6 | 8 |
| 3 |
|
6 | 6-8 | 8 |
| 4 |
|
6 | 11-9 | 7 |
| 5 |
|
6 | 8-9 | 5 |
| 6 |
|
6 | 5-10 | 3 |
Playoffs
Relegation Round