Nhận định Serrano RJ vs CFRJ / Marica - 14 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.35
Tối đa 2 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
X21.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.35
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.20
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 2.52.14
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMarica
Kiểm soát bóngSerrano RJ: 51%CFRJ / Marica: 49%
Tổng số cú sútSerrano RJ: 8CFRJ / Marica: 10
Sút trúng đíchSerrano RJ: 3CFRJ / Marica: 4
Sút trượtSerrano RJ: 5CFRJ / Marica: 6
Phạt gócSerrano RJ: 8CFRJ / Marica: 6
Kiểm soát bóngSerrano RJ: 48%CFRJ / Marica: 52%
Tổng số cú sútSerrano RJ: 8CFRJ / Marica: 7
Sút trúng đíchSerrano RJ: 1CFRJ / Marica: 1
Sút trượtSerrano RJ: 7CFRJ / Marica: 6
Phạt gócSerrano RJ: 4CFRJ / Marica: 2
Kiểm soát bóngSerrano RJ: 48%51%CFRJ / Marica: 52%49%
Tổng số cú sútSerrano RJ: 88CFRJ / Marica: 710
Sút trúng đíchSerrano RJ: 13CFRJ / Marica: 14
Sút trượtSerrano RJ: 75CFRJ / Marica: 66
Phạt gócSerrano RJ: 48CFRJ / Marica: 26
Thống kê
Trung bình / Trận
Marica
Tổng bàn thắngSerrano RJ: 2.2CFRJ / Marica: 1.9
Bàn thắng ghi đượcSerrano RJ: 1.2CFRJ / Marica: 0.9
Bàn thuaSerrano RJ: 1CFRJ / Marica: 1
Kiểm soát bóngSerrano RJ: 49%CFRJ / Marica: 48%
Tổng số cú sútSerrano RJ: 8CFRJ / Marica: 11.1
Sút trúng đíchSerrano RJ: 3.5CFRJ / Marica: 4.1
Sút trượtSerrano RJ: 4.5CFRJ / Marica: 7
Phạt gócSerrano RJ: 7.7CFRJ / Marica: 6.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Marica
ThắngSerrano RJ: 4CFRJ / Marica: 5
Trên 1.5 bànSerrano RJ: 7CFRJ / Marica: 5
Trên 2.5 bànSerrano RJ: 6CFRJ / Marica: 4
Trên 3.5 bànSerrano RJ: 1CFRJ / Marica: 1
Cả hai đội ghi bànSerrano RJ: 7CFRJ / Marica: 4
Thắng bất ngờSerrano RJ: 0CFRJ / Marica: 0
Thua bất ngờSerrano RJ: 0CFRJ / Marica: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
22 thg 62024
Serrano RJ
CFRJ / Maricá11
07 thg 102020
Serrano RJ
CFRJ / Maricá13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 18-9 | 25 |
| 2 |
|
11 | 11-7 | 24 |
| 3 |
|
11 | 16-9 | 19 |
| 4 |
|
11 | 18-14 | 16 |
| 5 |
|
11 | 11-15 | 16 |
| 6 |
|
11 | 11-10 | 14 |
| 7 |
|
11 | 10-11 | 14 |
| 8 |
|
11 | 11-11 | 13 |
| 9 |
|
11 | 12-13 | 12 |
| 10 |
|
11 | 11-15 | 11 |
| 11 |
|
11 | 10-18 | 11 |
| 12 |
|
11 | 10-17 | 9 |