Nhận định Olimpia Zambrow vs Lechia T. Mazowiecki - 11 thg 10, 2026
12.50
X3.75
23.10
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Olimpia Zambrow · Bàn thắng Matus E.1–035'
- Olimpia Zambrow · Bàn thắng Matus E.2–045+1'
- Hiệp 21–0
- Olimpia Zambrow · Bàn thắng Jakimiuk J.3–048'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.47
Olimpia Zambrow thắng hoặc hòa
6.3/10
Kèo 1X2
12.50
5.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.46
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.41
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.60
5.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
T. Mazowiecki
Tổng bàn thắngOlimpia Zambrow: 4.5Lechia T. Mazowiecki: 4.1
Bàn thắng ghi đượcOlimpia Zambrow: 1.8Lechia T. Mazowiecki: 2
Bàn thuaOlimpia Zambrow: 2.7Lechia T. Mazowiecki: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
T. Mazowiecki
ThắngOlimpia Zambrow: 3Lechia T. Mazowiecki: 4
Trên 1.5 bànOlimpia Zambrow: 10Lechia T. Mazowiecki: 10
Trên 2.5 bànOlimpia Zambrow: 9Lechia T. Mazowiecki: 8
Trên 3.5 bànOlimpia Zambrow: 8Lechia T. Mazowiecki: 4
Cả hai đội ghi bànOlimpia Zambrow: 8Lechia T. Mazowiecki: 9
Thắng bất ngờOlimpia Zambrow: 1Lechia T. Mazowiecki: 0
Thua bất ngờOlimpia Zambrow: 0Lechia T. Mazowiecki: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
08 thg 6, 24
Lechia T. Mazowiecki0
Olimpia Zambrów5
18 thg 11, 23
Olimpia Zambrów2
Lechia T. Mazowiecki2
08 thg 4, 23
Olimpia Zambrów1
Lechia T. Mazowiecki2
03 thg 9, 22
Lechia T. Mazowiecki0
Olimpia Zambrów1
17 thg 4, 21
Olimpia Zambrów4
Lechia T. Mazowiecki2
20 thg 9, 20
Lechia T. Mazowiecki1
Olimpia Zambrów0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 26-10 | 29 |
| 2 |
|
12 | 22-11 | 25 |
| 3 |
|
12 | 21-14 | 23 |
| 4 |
|
12 | 28-22 | 21 |
| 5 |
|
12 | 24-19 | 21 |
| 6 |
|
12 | 22-19 | 20 |
| 7 |
|
11 | 21-20 | 17 |
| 8 |
|
11 | 24-22 | 16 |
| 9 |
|
12 | 18-21 | 16 |
| 10 |
|
11 | 19-19 | 15 |
| 11 |
|
11 | 23-21 | 14 |
| 12 |
|
11 | 21-20 | 14 |
| 13 |
|
11 | 23-27 | 14 |
| 14 |
|
11 | 21-23 | 13 |
| 15 |
|
12 | 19-24 | 12 |
| 16 |
|
12 | 23-34 | 10 |
| 17 |
|
11 | 13-26 | 7 |
| 18 |
|
12 | 12-28 | 3 |