Nhận định Parceiro Nagano W vs Vegalta Sendai W - 10 thg 5, 2026
17.20
X4.30
21.38
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Parceiro Nagano W thắng hoặc hòa
2.27
2.5/10
Kèo 1X2
15.70
1.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
1.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.02
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.82
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVegalta S
Kiểm soát bóngParceiro Nagano W: 41%Vegalta Sendai W: 59%
Tổng số cú sútParceiro Nagano W: 6Vegalta Sendai W: 7
Sút trúng đíchParceiro Nagano W: 3Vegalta Sendai W: 3
Sút trượtParceiro Nagano W: 3Vegalta Sendai W: 2
Phạt gócParceiro Nagano W: 2Vegalta Sendai W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Vegalta S
Tổng bàn thắngParceiro Nagano W: 4.2Vegalta Sendai W: 1.8
Bàn thắng ghi đượcParceiro Nagano W: 0.8Vegalta Sendai W: 1
Bàn thuaParceiro Nagano W: 3.4Vegalta Sendai W: 0.8
Kiểm soát bóngParceiro Nagano W: 44%Vegalta Sendai W: 53%
Tổng số cú sútParceiro Nagano W: 7.4Vegalta Sendai W: 5.8
Sút trúng đíchParceiro Nagano W: 4Vegalta Sendai W: 2.9
Sút trượtParceiro Nagano W: 3.4Vegalta Sendai W: 2.9
Phạt gócParceiro Nagano W: 3Vegalta Sendai W: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vegalta S
ThắngParceiro Nagano W: 0Vegalta Sendai W: 5
Trên 1.5 bànParceiro Nagano W: 10Vegalta Sendai W: 6
Trên 2.5 bànParceiro Nagano W: 8Vegalta Sendai W: 4
Trên 3.5 bànParceiro Nagano W: 7Vegalta Sendai W: 0
Cả hai đội ghi bànParceiro Nagano W: 6Vegalta Sendai W: 4
Thắng bất ngờParceiro Nagano W: 0Vegalta Sendai W: 1
Thua bất ngờParceiro Nagano W: 0Vegalta Sendai W: 1
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
16 thg 8, 25
Vegalta Sendai W0
Parceiro Nagano W0
17 thg 5, 25
Vegalta Sendai W2
Parceiro Nagano W2
20 thg 10, 24
Parceiro Nagano W2
Vegalta Sendai W1
18 thg 4, 24
Parceiro Nagano W2
Vegalta Sendai W2
09 thg 3, 24
Vegalta Sendai W1
Parceiro Nagano W1
03 thg 5, 23
Vegalta Sendai W1
Parceiro Nagano W0
29 thg 10, 22
Parceiro Nagano W1
Vegalta Sendai W2
04 thg 5, 22
Parceiro Nagano W1
Vegalta Sendai W0
27 thg 3, 22
Vegalta Sendai W2
Parceiro Nagano W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 50-12 | 53 |
| 2 |
|
21 | 46-14 | 44 |
| 3 |
|
21 | 42-22 | 38 |
| 4 |
|
21 | 29-20 | 35 |
| 5 |
|
21 | 20-16 | 34 |
| 6 |
|
21 | 22-25 | 31 |
| 7 |
|
21 | 24-24 | 27 |
| 8 |
|
21 | 24-34 | 24 |
| 9 |
|
21 | 15-34 | 21 |
| 10 |
|
21 | 19-33 | 20 |
| 11 |
|
21 | 17-35 | 15 |
| 12 |
|
21 | 15-54 | 9 |
Champions League