Nhận định Vegalta Sendai W vs Elfen Saitama W - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Ít nhất một đội không ghi bàn
1.71
5.0/10
Kèo 1X2
1X1.22
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.71
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.58
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIElfen S
Kiểm soát bóngVegalta Sendai W: 55%Elfen Saitama W: 45%
Tổng số cú sútVegalta Sendai W: 6Elfen Saitama W: 5
Sút trúng đíchVegalta Sendai W: 2Elfen Saitama W: 2
Sút trượtVegalta Sendai W: 2Elfen Saitama W: 2
Phạt gócVegalta Sendai W: 2Elfen Saitama W: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Elfen S
Tổng bàn thắngVegalta Sendai W: 1.6Elfen Saitama W: 1.9
Bàn thắng ghi đượcVegalta Sendai W: 0.9Elfen Saitama W: 0.8
Bàn thuaVegalta Sendai W: 0.7Elfen Saitama W: 1.1
Kiểm soát bóngVegalta Sendai W: 52%Elfen Saitama W: 44%
Tổng số cú sútVegalta Sendai W: 6.1Elfen Saitama W: 4.6
Sút trúng đíchVegalta Sendai W: 3.1Elfen Saitama W: 2.3
Sút trượtVegalta Sendai W: 3Elfen Saitama W: 2.3
Phạt gócVegalta Sendai W: 2.9Elfen Saitama W: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Elfen S
ThắngVegalta Sendai W: 5Elfen Saitama W: 3
Trên 1.5 bànVegalta Sendai W: 5Elfen Saitama W: 4
Trên 2.5 bànVegalta Sendai W: 3Elfen Saitama W: 4
Trên 3.5 bànVegalta Sendai W: 0Elfen Saitama W: 1
Cả hai đội ghi bànVegalta Sendai W: 3Elfen Saitama W: 2
Thắng bất ngờVegalta Sendai W: 1Elfen Saitama W: 1
Thua bất ngờVegalta Sendai W: 1Elfen Saitama W: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 10, 25
Elfen Saitama W1
Vegalta Sendai W3
08 thg 3, 25
Elfen Saitama W4
Vegalta Sendai W0
02 thg 11, 24
Vegalta Sendai W2
Elfen Saitama W1
23 thg 3, 24
Vegalta Sendai W2
Elfen Saitama W1
11 thg 11, 23
Elfen Saitama W1
Vegalta Sendai W3
01 thg 4, 23
Elfen Saitama W0
Vegalta Sendai W1
22 thg 10, 22
Vegalta Sendai W3
Elfen Saitama W1
24 thg 4, 22
Vegalta Sendai W1
Elfen Saitama W0
02 thg 10, 21
Elfen Saitama W0
Vegalta Sendai W3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 50-12 | 53 |
| 2 |
|
21 | 46-14 | 44 |
| 3 |
|
21 | 42-22 | 38 |
| 4 |
|
21 | 29-20 | 35 |
| 5 |
|
21 | 20-16 | 34 |
| 6 |
|
21 | 22-25 | 31 |
| 7 |
|
21 | 24-24 | 27 |
| 8 |
|
21 | 24-34 | 24 |
| 9 |
|
21 | 15-34 | 21 |
| 10 |
|
21 | 19-33 | 20 |
| 11 |
|
21 | 17-35 | 15 |
| 12 |
|
21 | 15-54 | 9 |
Champions League