Nhận định Parma U20 vs Lecce U20 - 16 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.45
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
23.30
3.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.45
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.27
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.51.92
2.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILecce U20
Kiểm soát bóngParma U20: 56%Lecce U20: 44%
Tổng số cú sútParma U20: 3Lecce U20: 8
Sút trúng đíchParma U20: 1Lecce U20: 4
Sút trượtParma U20: 1Lecce U20: 3
Phạt gócParma U20: 2Lecce U20: 4
Kiểm soát bóngParma U20: 50%Lecce U20: 50%
Sút trúng đíchParma U20: 0Lecce U20: 0
Sút trượtParma U20: 0Lecce U20: 0
Phạt gócParma U20: 0Lecce U20: 0
Kiểm soát bóngParma U20: 50%56%Lecce U20: 50%44%
Sút trúng đíchParma U20: 01Lecce U20: 04
Sút trượtParma U20: 01Lecce U20: 03
Phạt gócParma U20: 02Lecce U20: 04
Thống kê
Trung bình / Trận
Lecce U20
Tổng bàn thắngParma U20: 1.8Lecce U20: 2.6
Bàn thắng ghi đượcParma U20: 1Lecce U20: 1.6
Bàn thuaParma U20: 0.8Lecce U20: 1
Kiểm soát bóngParma U20: 53%Lecce U20: 49%
Tổng số cú sútParma U20: 3.3Lecce U20: 3.9
Sút trúng đíchParma U20: 2.2Lecce U20: 2.4
Sút trượtParma U20: 1.2Lecce U20: 1.5
Phạt gócParma U20: 2.2Lecce U20: 3.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lecce U20
ThắngParma U20: 6Lecce U20: 6
Tài 1.5 bànParma U20: 4Lecce U20: 8
Tài 2.5 bànParma U20: 3Lecce U20: 6
Tài 3.5 bànParma U20: 2Lecce U20: 2
Cả hai đội ghi bànParma U20: 3Lecce U20: 5
Thắng bất ngờParma U20: 0Lecce U20: 0
Thua bất ngờParma U20: 0Lecce U20: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
16 thg 3 2026: Parma U20 1–1 Lecce U20
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation