Nhận định Lecce U20 vs Roma U20 - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.34
Tối đa 3 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
22.30
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.58
1.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRoma U20
Kiểm soát bóngLecce U20: 53%Roma U20: 47%
Tổng số cú sútLecce U20: 4Roma U20: 10
Sút trúng đíchLecce U20: 2Roma U20: 5
Sút trượtLecce U20: 1Roma U20: 4
Phạt gócLecce U20: 3Roma U20: 3
Thẻ vàngLecce U20: 2Roma U20: 3
Kiểm soát bóngLecce U20: 46%Roma U20: 54%
Tổng số cú sútLecce U20: 8Roma U20: 10
Sút trúng đíchLecce U20: 1Roma U20: 6
Sút trượtLecce U20: 7Roma U20: 4
Phạt gócLecce U20: 5Roma U20: 7
Thẻ vàngLecce U20: 3Roma U20: 4
Kiểm soát bóngLecce U20: 46%53%Roma U20: 54%47%
Tổng số cú sútLecce U20: 84Roma U20: 1010
Sút trúng đíchLecce U20: 12Roma U20: 65
Sút trượtLecce U20: 71Roma U20: 44
Phạt gócLecce U20: 53Roma U20: 73
Thẻ vàngLecce U20: 32Roma U20: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Roma U20
Tổng bàn thắngLecce U20: 2.7Roma U20: 2.8
Bàn thắng ghi đượcLecce U20: 1.1Roma U20: 1.6
Bàn thuaLecce U20: 1.6Roma U20: 1.2
Kiểm soát bóngLecce U20: 51%Roma U20: 48%
Tổng số cú sútLecce U20: 2.4Roma U20: 5.3
Sút trúng đíchLecce U20: 1.3Roma U20: 2.7
Sút trượtLecce U20: 1.1Roma U20: 2.7
Phạt gócLecce U20: 2.3Roma U20: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Roma U20
ThắngLecce U20: 2Roma U20: 4
Trên 1.5 bànLecce U20: 9Roma U20: 8
Trên 2.5 bànLecce U20: 3Roma U20: 6
Trên 3.5 bànLecce U20: 2Roma U20: 4
Cả hai đội ghi bànLecce U20: 5Roma U20: 7
Thắng bất ngờLecce U20: 0Roma U20: 0
Thua bất ngờLecce U20: 0Roma U20: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.8Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
01 thg 22026
Lecce U20
Roma U2003
29 thg 112025
Roma U20
Lecce U2022
01 thg 22025
Lecce U20
Roma U2002
08 thg 12025
Roma U20
Lecce U2012
05 thg 102024
Roma U20
Lecce U2011
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 21-10 | 18 |
| 2 |
|
8 | 18-10 | 15 |
| 3 |
|
8 | 21-19 | 15 |
| 4 |
|
8 | 13-11 | 15 |
| 5 |
|
8 | 13-10 | 13 |
| 6 |
|
8 | 14-11 | 12 |
| 7 |
|
8 | 15-13 | 12 |
| 8 |
|
8 | 12-17 | 11 |
| 9 |
|
8 | 12-10 | 10 |
| 10 |
|
8 | 13-12 | 10 |
| 11 |
|
8 | 9-9 | 10 |
| 12 |
|
8 | 10-12 | 10 |
| 13 |
|
8 | 11-11 | 9 |
| 14 |
|
8 | 17-18 | 9 |
| 15 |
|
8 | 15-17 | 9 |
| 16 |
|
8 | 10-13 | 9 |
| 17 |
|
8 | 8-10 | 8 |
| 18 |
|
8 | 12-17 | 7 |
| 19 |
|
8 | 12-15 | 6 |
| 20 |
|
8 | 8-19 | 5 |