Nhận định Cambrian & Clydach vs Penybont - 31 thg 8, 2026
13.60
X3.45
21.95
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.82
Cambrian & Clydach thắng hoặc hòa
4.3/10
Kèo 1X2
13.60
3.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.52.14
2.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPenybont
Kiểm soát bóngCambrian & Clydach: 55%Penybont: 45%
Tổng số cú sútCambrian & Clydach: 11Penybont: 10
Sút trúng đíchCambrian & Clydach: 6Penybont: 5
Sút trượtCambrian & Clydach: 4Penybont: 4
Phạt gócCambrian & Clydach: 4Penybont: 4
Thẻ vàngCambrian & Clydach: 2Penybont: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Penybont
Tổng bàn thắngCambrian & Clydach: 2.8Penybont: 2
Bàn thắng ghi đượcCambrian & Clydach: 1.6Penybont: 1.3
Bàn thuaCambrian & Clydach: 1.2Penybont: 0.7
Kiểm soát bóngCambrian & Clydach: 56%Penybont: 44%
Tổng số cú sútCambrian & Clydach: 10.8Penybont: 7.9
Sút trúng đíchCambrian & Clydach: 6.2Penybont: 3.6
Sút trượtCambrian & Clydach: 4.6Penybont: 3.8
Phạt gócCambrian & Clydach: 3.8Penybont: 3.3
Thẻ vàngCambrian & Clydach: 2Penybont: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Penybont
ThắngCambrian & Clydach: 6Penybont: 5
Trên 1.5 bànCambrian & Clydach: 8Penybont: 7
Trên 2.5 bànCambrian & Clydach: 6Penybont: 5
Trên 3.5 bànCambrian & Clydach: 2Penybont: 0
Cả hai đội ghi bànCambrian & Clydach: 5Penybont: 3
Thắng bất ngờCambrian & Clydach: 0Penybont: 0
Thua bất ngờCambrian & Clydach: 0Penybont: 0
Đối đầu
0
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
21 thg 11, 25
Cambrian & Clydach1
Penybont3
24 thg 9, 21
Cambrian & Clydach1
Penybont3
12 thg 7, 21
Cambrian & Clydach3
Penybont5
30 thg 3, 19
Cambrian & Clydach1
Penybont2
28 thg 9, 18
Penybont5
Cambrian & Clydach3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 17-7 | 18 |
| 2 |
|
6 | 16-3 | 16 |
| 3 |
|
6 | 17-4 | 15 |
| 4 |
|
6 | 16-7 | 12 |
| 5 |
|
5 | 13-5 | 12 |
| 6 |
|
6 | 15-9 | 12 |
| 7 |
|
6 | 10-5 | 12 |
| 8 |
|
6 | 11-9 | 9 |
| 9 |
|
6 | 8-8 | 8 |
| 10 |
|
5 | 6-10 | 7 |
| 11 |
|
6 | 5-10 | 7 |
| 12 |
|
6 | 2-12 | 3 |
| 13 |
|
6 | 4-14 | 2 |
| 14 |
|
6 | 6-11 | 1 |
| 15 |
|
6 | 2-17 | 1 |
| 16 |
|
6 | 9-26 | 0 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)