Nhận định Trefelin vs Penybont - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.38
Penybont thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.38
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.72
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.30
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPenybont
Kiểm soát bóngTrefelin: 45%Penybont: 55%
Tổng số cú sútTrefelin: 5Penybont: 11
Sút trúng đíchTrefelin: 3Penybont: 5
Sút trượtTrefelin: 2Penybont: 5
Phạt gócTrefelin: 3Penybont: 5
Thẻ vàngTrefelin: 2Penybont: 2
Kiểm soát bóngTrefelin: 13%Penybont: 87%
Tổng số cú sútTrefelin: 5Penybont: 22
Sút trúng đíchTrefelin: 0Penybont: 4
Sút trượtTrefelin: 5Penybont: 18
Phạt gócTrefelin: 1Penybont: 11
Thẻ vàngTrefelin: 3Penybont: 4
Kiểm soát bóngTrefelin: 13%45%Penybont: 87%55%
Tổng số cú sútTrefelin: 55Penybont: 2211
Sút trúng đíchTrefelin: 03Penybont: 45
Sút trượtTrefelin: 52Penybont: 185
Phạt gócTrefelin: 13Penybont: 115
Thẻ vàngTrefelin: 32Penybont: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Penybont
Tổng bàn thắngTrefelin: 4Penybont: 2.3
Bàn thắng ghi đượcTrefelin: 1Penybont: 1.4
Bàn thuaTrefelin: 3Penybont: 0.9
Kiểm soát bóngTrefelin: 51%Penybont: 48%
Tổng số cú sútTrefelin: 6.9Penybont: 7.9
Sút trúng đíchTrefelin: 3.1Penybont: 3.7
Sút trượtTrefelin: 3.7Penybont: 3.7
Phạt gócTrefelin: 3.7Penybont: 3.8
Thẻ vàngTrefelin: 2Penybont: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Penybont
ThắngTrefelin: 1Penybont: 5
Tài 1.5 bànTrefelin: 10Penybont: 7
Tài 2.5 bànTrefelin: 6Penybont: 6
Tài 3.5 bànTrefelin: 5Penybont: 1
Cả hai đội ghi bànTrefelin: 4Penybont: 4
Thắng bất ngờTrefelin: 0Penybont: 0
Thua bất ngờTrefelin: 0Penybont: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
7.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
02 thg 82025
Trefelin
Penybont16
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 53-6 | 40 |
| 2 |
|
14 | 32-9 | 34 |
| 3 |
|
13 | 25-11 | 30 |
| 4 |
|
14 | 40-16 | 29 |
| 5 |
|
14 | 24-17 | 26 |
| 6 |
|
14 | 29-26 | 25 |
| 7 |
|
14 | 28-20 | 24 |
| 8 |
|
14 | 26-18 | 22 |
| 9 |
|
14 | 23-36 | 18 |
| 10 |
|
14 | 22-25 | 16 |
| 11 |
|
14 | 11-20 | 13 |
| 12 |
|
14 | 13-25 | 12 |
| 13 |
|
14 | 14-25 | 11 |
| 14 |
|
14 | 10-41 | 9 |
| 15 |
|
14 | 8-33 | 6 |
| 16 |
|
13 | 14-44 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)