Nhận định Penybont vs Colwyn Bay - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.29
Penybont thắng hoặc hòa
8.8/10
Kèo 1X2
12.07
7.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.22
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.07
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.42
3.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIColwyn Bay
Kiểm soát bóngPenybont: 57%Colwyn Bay: 43%
Tổng số cú sútPenybont: 10Colwyn Bay: 9
Sút trúng đíchPenybont: 4Colwyn Bay: 3
Sút trượtPenybont: 5Colwyn Bay: 6
Phạt gócPenybont: 4Colwyn Bay: 4
Thẻ vàngPenybont: 2Colwyn Bay: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Colwyn Bay
Tổng bàn thắngPenybont: 2.4Colwyn Bay: 3
Bàn thắng ghi đượcPenybont: 1.5Colwyn Bay: 1.4
Bàn thuaPenybont: 0.9Colwyn Bay: 1.6
Kiểm soát bóngPenybont: 48%Colwyn Bay: 48%
Tổng số cú sútPenybont: 7.9Colwyn Bay: 12.2
Sút trúng đíchPenybont: 3.6Colwyn Bay: 3.8
Sút trượtPenybont: 3.8Colwyn Bay: 8.3
Phạt gócPenybont: 3.6Colwyn Bay: 4.3
Thẻ vàngPenybont: 1.89Colwyn Bay: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Colwyn Bay
ThắngPenybont: 5Colwyn Bay: 5
Trên 1.5 bànPenybont: 8Colwyn Bay: 8
Trên 2.5 bànPenybont: 6Colwyn Bay: 5
Trên 3.5 bànPenybont: 1Colwyn Bay: 4
Cả hai đội ghi bànPenybont: 4Colwyn Bay: 4
Thắng bất ngờPenybont: 0Colwyn Bay: 0
Thua bất ngờPenybont: 0Colwyn Bay: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Colwyn Bay0
Penybont0
28 thg 3, 26
Penybont0
Colwyn Bay0
21 thg 2, 26
Colwyn Bay3
Penybont1
29 thg 11, 25
Colwyn Bay5
Penybont4
27 thg 9, 25
Penybont1
Colwyn Bay0
16 thg 3, 24
Penybont5
Colwyn Bay0
03 thg 2, 24
Colwyn Bay1
Penybont2
25 thg 11, 23
Colwyn Bay2
Penybont1
09 thg 9, 23
Penybont0
Colwyn Bay1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 17-3 | 19 |
| 2 |
|
7 | 17-8 | 18 |
| 3 |
|
7 | 18-5 | 16 |
| 4 |
|
7 | 18-9 | 15 |
| 5 |
|
7 | 15-7 | 15 |
| 6 |
|
7 | 11-5 | 15 |
| 7 |
|
7 | 18-9 | 13 |
| 8 |
|
7 | 13-9 | 12 |
| 9 |
|
7 | 8-11 | 10 |
| 10 |
|
7 | 10-10 | 9 |
| 11 |
|
7 | 5-12 | 7 |
| 12 |
|
7 | 3-13 | 4 |
| 13 |
|
7 | 4-16 | 2 |
| 14 |
|
7 | 3-18 | 2 |
| 15 |
|
7 | 6-14 | 1 |
| 16 |
|
7 | 10-27 | 1 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)