Nhận định Llandudno vs Haverfordwest C - 28 thg 8, 2026
11.82
X3.90
23.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.27
Llandudno thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
11.82
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.19
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.37
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.58
2.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHaverfordwest
Kiểm soát bóngLlandudno: 63%Haverfordwest C: 37%
Tổng số cú sútLlandudno: 11Haverfordwest C: 7
Sút trúng đíchLlandudno: 6Haverfordwest C: 2
Sút trượtLlandudno: 5Haverfordwest C: 5
Phạt gócLlandudno: 6Haverfordwest C: 2
Thẻ vàngLlandudno: 2Haverfordwest C: 2
Kiểm soát bóngLlandudno: 33%Haverfordwest C: 67%
Tổng số cú sútLlandudno: 14Haverfordwest C: 5
Sút trúng đíchLlandudno: 5Haverfordwest C: 1
Sút trượtLlandudno: 9Haverfordwest C: 4
Phạt gócLlandudno: 4Haverfordwest C: 0
Thẻ vàngLlandudno: 4Haverfordwest C: 3
Kiểm soát bóngLlandudno: 33%63%Haverfordwest C: 67%37%
Tổng số cú sútLlandudno: 1411Haverfordwest C: 57
Sút trúng đíchLlandudno: 56Haverfordwest C: 12
Sút trượtLlandudno: 95Haverfordwest C: 45
Phạt gócLlandudno: 46Haverfordwest C: 02
Thẻ vàngLlandudno: 42Haverfordwest C: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Haverfordwest
Tổng bàn thắngLlandudno: 3.7Haverfordwest C: 2.9
Bàn thắng ghi đượcLlandudno: 2.9Haverfordwest C: 1.2
Bàn thuaLlandudno: 0.8Haverfordwest C: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Haverfordwest
ThắngLlandudno: 9Haverfordwest C: 3
Trên 1.5 bànLlandudno: 10Haverfordwest C: 8
Trên 2.5 bànLlandudno: 7Haverfordwest C: 5
Trên 3.5 bànLlandudno: 5Haverfordwest C: 2
Cả hai đội ghi bànLlandudno: 5Haverfordwest C: 2
Thắng bất ngờLlandudno: 0Haverfordwest C: 0
Thua bất ngờLlandudno: 0Haverfordwest C: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 11, 15
Llandudno1
Haverfordwest County AFC0
12 thg 9, 15
Haverfordwest County AFC2
Llandudno0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 44-6 | 37 |
| 2 |
|
13 | 30-9 | 31 |
| 3 |
|
13 | 25-11 | 30 |
| 4 |
|
13 | 37-15 | 26 |
| 5 |
|
13 | 22-15 | 25 |
| 6 |
|
13 | 28-23 | 25 |
| 7 |
|
13 | 24-16 | 21 |
| 8 |
|
13 | 25-18 | 21 |
| 9 |
|
13 | 21-33 | 18 |
| 10 |
|
13 | 22-23 | 16 |
| 11 |
|
13 | 12-22 | 12 |
| 12 |
|
13 | 8-19 | 10 |
| 13 |
|
13 | 10-32 | 9 |
| 14 |
|
13 | 12-25 | 8 |
| 15 |
|
13 | 8-31 | 6 |
| 16 |
|
13 | 14-44 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)