Nhận định Penybont vs Briton Ferry - 15 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBriton Ferry
Kiểm soát bóngPenybont: 52%Briton Ferry: 48%
Tổng số cú sútPenybont: 11Briton Ferry: 6
Sút trúng đíchPenybont: 5Briton Ferry: 3
Sút trượtPenybont: 6Briton Ferry: 3
Phạt gócPenybont: 5Briton Ferry: 3
Thẻ vàngPenybont: 2Briton Ferry: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Briton Ferry
Tổng bàn thắngPenybont: 2.1Briton Ferry: 2.9
Bàn thắng ghi đượcPenybont: 1.2Briton Ferry: 0.9
Bàn thuaPenybont: 0.9Briton Ferry: 2
Kiểm soát bóngPenybont: 52%Briton Ferry: 52%
Tổng số cú sútPenybont: 9.3Briton Ferry: 8.4
Sút trúng đíchPenybont: 3.7Briton Ferry: 3.4
Sút trượtPenybont: 5.1Briton Ferry: 5
Phạt gócPenybont: 4.5Briton Ferry: 4.8
Thẻ vàngPenybont: 2Briton Ferry: 2.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Briton Ferry
ThắngPenybont: 5Briton Ferry: 3
Trên 1.5 bànPenybont: 6Briton Ferry: 8
Trên 2.5 bànPenybont: 5Briton Ferry: 6
Trên 3.5 bànPenybont: 1Briton Ferry: 3
Cả hai đội ghi bànPenybont: 4Briton Ferry: 5
Thắng bất ngờPenybont: 0Briton Ferry: 0
Thua bất ngờPenybont: 0Briton Ferry: 0
Đối đầu
4
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
26 thg 12, 25
Penybont1
Briton Ferry1
18 thg 10, 25
Briton Ferry0
Penybont5
03 thg 10, 25
Briton Ferry0
Penybont0
10 thg 9, 25
Penybont2
Briton Ferry2
24 thg 9, 24
Penybont0
Briton Ferry1
11 thg 8, 24
Briton Ferry0
Penybont2
03 thg 8, 24
Briton Ferry0
Penybont3
23 thg 3, 19
Penybont2
Briton Ferry0
28 thg 12, 18
Briton Ferry2
Penybont2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 19-3 | 22 |
| 2 |
|
8 | 21-9 | 21 |
| 3 |
|
8 | 23-9 | 18 |
| 4 |
|
8 | 12-5 | 18 |
| 5 |
|
8 | 19-7 | 16 |
| 6 |
|
8 | 16-11 | 15 |
| 7 |
|
8 | 19-10 | 14 |
| 8 |
|
8 | 10-12 | 13 |
| 9 |
|
8 | 13-11 | 12 |
| 10 |
|
8 | 12-11 | 12 |
| 11 |
|
8 | 6-14 | 7 |
| 12 |
|
8 | 6-15 | 7 |
| 13 |
|
8 | 7-15 | 2 |
| 14 |
|
8 | 3-19 | 2 |
| 15 |
|
8 | 4-21 | 2 |
| 16 |
|
8 | 11-29 | 1 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)