Nhận định Ammanford AFC vs Penybont - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.20
Penybont thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.20
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.22
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.60
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.21
3.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPenybont
Kiểm soát bóngAmmanford AFC: 36%Penybont: 64%
Tổng số cú sútAmmanford AFC: 5Penybont: 12
Sút trúng đíchAmmanford AFC: 2Penybont: 5
Sút trượtAmmanford AFC: 3Penybont: 7
Phạt gócAmmanford AFC: 3Penybont: 6
Thẻ vàngAmmanford AFC: 2Penybont: 2
Kiểm soát bóngAmmanford AFC: 35%Penybont: 65%
Tổng số cú sútAmmanford AFC: 3Penybont: 15
Sút trúng đíchAmmanford AFC: 1Penybont: 10
Sút trượtAmmanford AFC: 2Penybont: 5
Phạt gócAmmanford AFC: 2Penybont: 3
Thẻ vàngAmmanford AFC: 1Penybont: 0
Kiểm soát bóngAmmanford AFC: 35%36%Penybont: 65%64%
Tổng số cú sútAmmanford AFC: 35Penybont: 1512
Sút trúng đíchAmmanford AFC: 12Penybont: 105
Sút trượtAmmanford AFC: 23Penybont: 57
Phạt gócAmmanford AFC: 23Penybont: 36
Thẻ vàngAmmanford AFC: 12Penybont: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Penybont
Tổng bàn thắngAmmanford AFC: 3.1Penybont: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAmmanford AFC: 0.7Penybont: 1.5
Bàn thuaAmmanford AFC: 2.4Penybont: 1
Kiểm soát bóngAmmanford AFC: 31%Penybont: 50%
Tổng số cú sútAmmanford AFC: 5.3Penybont: 9.2
Sút trúng đíchAmmanford AFC: 1.8Penybont: 3.9
Sút trượtAmmanford AFC: 3.5Penybont: 5.3
Phạt gócAmmanford AFC: 2.6Penybont: 4.3
Thẻ vàngAmmanford AFC: 1.63Penybont: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Penybont
ThắngAmmanford AFC: 0Penybont: 6
Tài 1.5 bànAmmanford AFC: 10Penybont: 7
Tài 2.5 bànAmmanford AFC: 5Penybont: 6
Tài 3.5 bànAmmanford AFC: 4Penybont: 2
Cả hai đội ghi bànAmmanford AFC: 5Penybont: 5
Thắng bất ngờAmmanford AFC: 0Penybont: 0
Thua bất ngờAmmanford AFC: 0Penybont: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
20 thg 9 2022: Penybont 1–2 Ammanford
07 thg 5 2019: Ammanford 1–3 Penybont
26 thg 10 2018: Penybont 4–1 Ammanford
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 53-6 | 40 |
| 2 |
|
14 | 32-9 | 34 |
| 3 |
|
14 | 30-11 | 33 |
| 4 |
|
15 | 42-19 | 29 |
| 5 |
|
15 | 26-17 | 29 |
| 6 |
|
15 | 32-26 | 28 |
| 7 |
|
15 | 31-22 | 27 |
| 8 |
|
15 | 26-23 | 22 |
| 9 |
|
15 | 23-38 | 18 |
| 10 |
|
15 | 22-28 | 16 |
| 11 |
|
15 | 12-20 | 16 |
| 12 |
|
15 | 16-25 | 15 |
| 13 |
|
15 | 19-25 | 14 |
| 14 |
|
15 | 10-42 | 9 |
| 15 |
|
15 | 8-36 | 6 |
| 16 |
|
14 | 14-49 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)