Chuyển đến nội dung

Nhận định Ammanford AFC vs Penybont - 18 thg 9, 2026

Ammanford AFC €510.00Th.
18 thg 919:45
VS
Penybont €1.38m
17.00 X4.25 21.42

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Kèo tốt nhất
8.0/10
Kèo 1X2
8.0/10
Tổng bàn thắng
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
1.6/10
Kèo Bet Builder
3.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Ammanford
Penybont
Kiểm soát bóngAmmanford AFC: 36%Penybont: 64%
Tổng số cú sútAmmanford AFC: 5Penybont: 12
Sút trúng đíchAmmanford AFC: 2Penybont: 5
Sút trượtAmmanford AFC: 3Penybont: 7
Phạt gócAmmanford AFC: 3Penybont: 6
Thẻ vàngAmmanford AFC: 2Penybont: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Ammanford
Penybont
Tổng bàn thắngAmmanford AFC: 3.1Penybont: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAmmanford AFC: 0.7Penybont: 1.5
Bàn thuaAmmanford AFC: 2.4Penybont: 1
Kiểm soát bóngAmmanford AFC: 31%Penybont: 50%
Tổng số cú sútAmmanford AFC: 5.3Penybont: 9.2
Sút trúng đíchAmmanford AFC: 1.8Penybont: 3.9
Sút trượtAmmanford AFC: 3.5Penybont: 5.3
Phạt gócAmmanford AFC: 2.6Penybont: 4.3
Thẻ vàngAmmanford AFC: 1.63Penybont: 2.1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Ammanford
Penybont
ThắngAmmanford AFC: 0Penybont: 6
Trên 1.5 bànAmmanford AFC: 10Penybont: 7
Trên 2.5 bànAmmanford AFC: 5Penybont: 6
Trên 3.5 bànAmmanford AFC: 4Penybont: 2
Cả hai đội ghi bànAmmanford AFC: 5Penybont: 5
Thắng bất ngờAmmanford AFC: 0Penybont: 0
Thua bất ngờAmmanford AFC: 0Penybont: 0

Đối đầu

Ammanford AFC 1
0 Hòa
2 Penybont
Lịch sử đối đầu
20 thg 9, 22
Penybont1
Ammanford AFC2
07 thg 5, 19
Ammanford AFC1
Penybont3
26 thg 10, 18
Penybont4
Ammanford AFC1

Gần đây

Xếp hạng

Wales - Premier League
# Đội T B Đ
1 The New Saints 9 24-3 25
2 Barry Town 9 23-11 22
3 Penybont 9 15-7 21
4 GAP Connah S Quay FC 9 22-7 19
5 Caernarfon Town 9 24-10 19
6 Llandudno 9 17-12 16
7 Colwyn Bay 9 15-12 16
8 Cambrian & Clydach 9 16-11 15
9 Cardiff MET 8 19-10 14
10 Airbus UK 9 13-14 12
11 Haverfordwest County AFC 8 6-14 7
12 Briton Ferry 9 8-18 7
13 Ammanford AFC 9 6-23 3
14 Flint Town United 9 7-20 2
15 Trefelin 9 3-23 2
16 Holywell 9 11-34 1
Promotion - Cymru Premier (Championship Group) Promotion - Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)