Nhận định Penybont vs Flint T - 28 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.72
Penybont thắng
4.5/10
Kèo 1X2
11.72
4.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.43
5.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFlint
Kiểm soát bóngPenybont: 57%Flint T: 43%
Tổng số cú sútPenybont: 9Flint T: 5
Sút trúng đíchPenybont: 5Flint T: 2
Sút trượtPenybont: 3Flint T: 3
Phạt gócPenybont: 4Flint T: 3
Thẻ vàngPenybont: 1Flint T: 2
Kiểm soát bóngPenybont: 22%Flint T: 78%
Tổng số cú sútPenybont: 14Flint T: 9
Sút trúng đíchPenybont: 5Flint T: 3
Sút trượtPenybont: 9Flint T: 6
Phạt gócPenybont: 7Flint T: 3
Thẻ vàngPenybont: 3Flint T: 4
Kiểm soát bóngPenybont: 22%57%Flint T: 78%43%
Tổng số cú sútPenybont: 149Flint T: 95
Sút trúng đíchPenybont: 55Flint T: 32
Sút trượtPenybont: 93Flint T: 63
Phạt gócPenybont: 74Flint T: 33
Thẻ vàngPenybont: 31Flint T: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Flint
Tổng bàn thắngPenybont: 2Flint T: 2.8
Bàn thắng ghi đượcPenybont: 1.2Flint T: 1
Bàn thuaPenybont: 0.8Flint T: 1.8
Kiểm soát bóngPenybont: 47%Flint T: 51%
Tổng số cú sútPenybont: 7.6Flint T: 7.9
Sút trúng đíchPenybont: 3.1Flint T: 3.3
Sút trượtPenybont: 3.9Flint T: 4.6
Phạt gócPenybont: 3.1Flint T: 6
Thẻ vàngPenybont: 1.38Flint T: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Flint
ThắngPenybont: 5Flint T: 1
Trên 1.5 bànPenybont: 7Flint T: 6
Trên 2.5 bànPenybont: 5Flint T: 6
Trên 3.5 bànPenybont: 0Flint T: 4
Cả hai đội ghi bànPenybont: 2Flint T: 5
Thắng bất ngờPenybont: 0Flint T: 0
Thua bất ngờPenybont: 0Flint T: 1
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
13 thg 12, 25
Penybont0
Flint Town United0
01 thg 11, 25
Flint Town United3
Penybont4
13 thg 9, 25
Penybont5
Flint Town United0
09 thg 11, 24
Penybont3
Flint Town United1
28 thg 9, 24
Flint Town United0
Penybont1
01 thg 10, 22
Flint Town United1
Penybont1
27 thg 8, 22
Penybont2
Flint Town United1
07 thg 5, 22
Flint Town United1
Penybont1
18 thg 4, 22
Penybont0
Flint Town United3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 44-6 | 37 |
| 2 |
|
13 | 30-9 | 31 |
| 3 |
|
13 | 25-11 | 30 |
| 4 |
|
13 | 37-15 | 26 |
| 5 |
|
13 | 22-15 | 25 |
| 6 |
|
13 | 28-23 | 25 |
| 7 |
|
13 | 24-16 | 21 |
| 8 |
|
13 | 25-18 | 21 |
| 9 |
|
13 | 21-33 | 18 |
| 10 |
|
13 | 22-23 | 16 |
| 11 |
|
13 | 12-22 | 12 |
| 12 |
|
13 | 8-19 | 10 |
| 13 |
|
13 | 10-32 | 9 |
| 14 |
|
13 | 12-25 | 8 |
| 15 |
|
13 | 8-31 | 6 |
| 16 |
|
13 | 14-44 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)