Nhận định Podlasie Biala Podlaska vs Cracovia Krakow II - 25 thg 4, 2026
11.80
X3.80
23.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.46
Tối đa 3 bàn thắng
3.0/10
Kèo 1X2
11.80
2.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.46
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.47
5.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Cracovia II
Tổng bàn thắngPodlasie Biala Podlaska: 3Cracovia Krakow II: 2.6
Bàn thắng ghi đượcPodlasie Biala Podlaska: 1.4Cracovia Krakow II: 0.7
Bàn thuaPodlasie Biala Podlaska: 1.6Cracovia Krakow II: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cracovia II
ThắngPodlasie Biala Podlaska: 1Cracovia Krakow II: 2
Trên 1.5 bànPodlasie Biala Podlaska: 8Cracovia Krakow II: 7
Trên 2.5 bànPodlasie Biala Podlaska: 5Cracovia Krakow II: 5
Trên 3.5 bànPodlasie Biala Podlaska: 3Cracovia Krakow II: 3
Cả hai đội ghi bànPodlasie Biala Podlaska: 8Cracovia Krakow II: 4
Thắng bất ngờPodlasie Biala Podlaska: 0Cracovia Krakow II: 0
Thua bất ngờPodlasie Biala Podlaska: 0Cracovia Krakow II: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
05 thg 10, 25
Cracovia Kraków II2
Podlasie Biała Podlaska4
03 thg 6, 23
Cracovia Kraków II0
Podlasie Biała Podlaska1
05 thg 11, 22
Podlasie Biała Podlaska1
Cracovia Kraków II3
30 thg 4, 22
Podlasie Biała Podlaska0
Cracovia Kraków II6
25 thg 9, 21
Cracovia Kraków II2
Podlasie Biała Podlaska1
07 thg 3, 21
Cracovia Kraków II0
Podlasie Biała Podlaska0
08 thg 8, 20
Podlasie Biała Podlaska1
Cracovia Kraków II0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 81-33 | 74 |
| 2 |
|
33 | 64-30 | 71 |
| 3 |
|
33 | 63-30 | 69 |
| 4 |
|
34 | 51-43 | 55 |
| 5 |
|
33 | 62-58 | 55 |
| 6 |
|
33 | 57-46 | 53 |
| 7 |
|
33 | 58-45 | 52 |
| 8 |
|
34 | 61-45 | 51 |
| 9 |
|
33 | 51-47 | 51 |
| 10 |
|
33 | 36-33 | 48 |
| 11 |
|
33 | 64-56 | 46 |
| 12 |
|
33 | 54-46 | 43 |
| 13 |
|
33 | 45-53 | 38 |
| 14 |
|
33 | 35-54 | 34 |
| 15 |
|
33 | 39-52 | 31 |
| 16 |
|
33 | 38-66 | 30 |
| 17 |
|
33 | 36-79 | 20 |
| 18 |
|
33 | 29-108 | 13 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation