Chuyển đến nội dung

Nhận định Povltava FA vs Jiskra Domazlice - 2 thg 9, 2026

2 thg 916:00
3:5
Kết thúc
15.10 X4.20 21.48

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.46
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.48
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.46
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.65
3.3/10
Tỷ số chính xác
Povltava FA12Jiskra Domazlice

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Povltava FA
Domazlice
Kiểm soát bóngPovltava FA: 40%Jiskra Domazlice: 60%
Tổng số cú sútPovltava FA: 5Jiskra Domazlice: 14
Sút trúng đíchPovltava FA: 3Jiskra Domazlice: 8
Sút trượtPovltava FA: 3Jiskra Domazlice: 5
Phạt gócPovltava FA: 5Jiskra Domazlice: 6
Thẻ vàngPovltava FA: 2Jiskra Domazlice: 2
Kiểm soát bóngPovltava FA: 37%Jiskra Domazlice: 63%
Tổng số cú sútPovltava FA: 10Jiskra Domazlice: 17
Sút trúng đíchPovltava FA: 7Jiskra Domazlice: 11
Sút trượtPovltava FA: 3Jiskra Domazlice: 6
Phạt gócPovltava FA: 4Jiskra Domazlice: 10
Thẻ vàngPovltava FA: 2Jiskra Domazlice: 3
Kiểm soát bóngPovltava FA: 37%40%Jiskra Domazlice: 63%60%
Tổng số cú sútPovltava FA: 105Jiskra Domazlice: 1714
Sút trúng đíchPovltava FA: 73Jiskra Domazlice: 118
Sút trượtPovltava FA: 33Jiskra Domazlice: 65
Phạt gócPovltava FA: 45Jiskra Domazlice: 106
Thẻ vàngPovltava FA: 22Jiskra Domazlice: 32

Thống kê

Trung bình / Trận
Povltava FA
Domazlice
Tổng bàn thắngPovltava FA: 3.3Jiskra Domazlice: 4.9
Bàn thắng ghi đượcPovltava FA: 1.8Jiskra Domazlice: 3.1
Bàn thuaPovltava FA: 1.5Jiskra Domazlice: 1.8

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Povltava FA
Domazlice
ThắngPovltava FA: 4Jiskra Domazlice: 6
Trên 1.5 bànPovltava FA: 8Jiskra Domazlice: 9
Trên 2.5 bànPovltava FA: 7Jiskra Domazlice: 7
Trên 3.5 bànPovltava FA: 5Jiskra Domazlice: 6
Cả hai đội ghi bànPovltava FA: 6Jiskra Domazlice: 7
Thắng bất ngờPovltava FA: 0Jiskra Domazlice: 0
Thua bất ngờPovltava FA: 0Jiskra Domazlice: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 8
Povltava FA
Jiskra Domazlice
1Thắng
1Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.3Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
63%Trên 2.5 bàn
11 thg 52025Povltava FAJiskra Domažlice01
12 thg 102024Jiskra DomažlicePovltava FA32
16 thg 32024Jiskra DomažlicePovltava FA40
20 thg 82023Povltava FAJiskra Domažlice21
12 thg 32023Povltava FAJiskra Domažlice01
13 thg 82022Jiskra DomažlicePovltava FA41
01 thg 62022Jiskra DomažlicePovltava FA41
28 thg 92021Povltava FAJiskra Domažlice11

Gần đây