Chuyển đến nội dung

Nhận định Probiy Horodenka vs Nyva Ternopil - 1 thg 11, 2026

Probiy H €1.40m
1 thg 1112:00
2:2
Kết thúc
Nyva Ternopil €2.65m
13.35 X3.25 21.98

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–1
  2. 33'Nyva Ternopil · Bàn 0–1Boryachuk A.
  3. Hiệp 22–1
  4. Probiy Horodenka · Bàn Girnyi M.1–150'
  5. 78'Nyva Ternopil · Bàn 1–2Davydov S.
  6. Probiy Horodenka · Bàn Goncharuk D.2–280'

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
X2 1.27
Nyva Ternopil thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
21.98
7.9/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.71
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.70
5.4/10
Tỷ số hiệp 1
Probiy Horodenka00Nyva Ternopil
Tỷ số chính xác
Probiy Horodenka01Nyva Ternopil

Thống kê

Trung bình / Trận
Probiy H
Nyva Ternopil
Tổng bàn thắngProbiy Horodenka: 2.9Nyva Ternopil: 2.2
Bàn thắng ghi đượcProbiy Horodenka: 0.9Nyva Ternopil: 1.1
Bàn thuaProbiy Horodenka: 2Nyva Ternopil: 1.1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Probiy H
Nyva Ternopil
ThắngProbiy Horodenka: 2Nyva Ternopil: 3
Tài 1.5 bànProbiy Horodenka: 10Nyva Ternopil: 6
Tài 2.5 bànProbiy Horodenka: 4Nyva Ternopil: 5
Tài 3.5 bànProbiy Horodenka: 2Nyva Ternopil: 4
Cả hai đội ghi bànProbiy Horodenka: 5Nyva Ternopil: 5
Thắng bất ngờProbiy Horodenka: 1Nyva Ternopil: 0
Thua bất ngờProbiy Horodenka: 0Nyva Ternopil: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 2
Probiy H
Nyva Ternopil
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
0Probiy H1Hòa1Nyva Ternopil
29 thg 3 2026: Nyva Ternopil 0–0 Probiy H
05 thg 9 2025: Probiy H 1–2 Nyva Ternopil

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Ukraine - Persha Liga
# Đội T B Đ
1 Viktoriya Mykolaivka 14 19-11 28
2 Yarud Mariupol' 14 23-14 27
3 Ahrobiznes Volochysk 13 22-14 26
4 SK Poltava 14 25-13 24
5 Kulykiv 14 28-17 24
6 Oleksandria 14 19-11 24
7 Lokomotiv Kyiv 14 19-17 20
8 Nyva Ternopil 14 17-13 19
9 Metal Kharkiv 14 17-16 18
10 Inhulets 13 14-18 17
11 Prykarpattia 14 13-18 16
12 UCSA 14 18-23 14
13 Kolos Kovalivka II 14 12-26 13
14 Chernihiv 12 13-19 10
15 Probiy Horodenka 14 14-34 10
16 Polissya II 14 18-27 9
Promotion Promotion Play-offs Relegation Playoffs Relegation