Nhận định Qatar U23 vs Al-Khor - 5 thg 11, 2026
13.00
X3.35
22.18
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 9'Al-Khor · Bàn 0–1Bàn
- Qatar U23 · Thẻ đỏ Thẻ đỏ31'
- Hiệp 20–2
- 65'Al-Khor · Bàn 0–2Bàn
- 79'Al-Khor · Bàn 0–3Bàn
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.32
Al-Khor thắng hoặc hòa
5.1/10
Kèo 1X2
22.18
4.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.60
1.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.50
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.50
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAl-Khor
xGQatar U23: 1.15Al-Khor: 1.21
Kiểm soát bóngQatar U23: 47%Al-Khor: 53%
Tổng số cú sútQatar U23: 7Al-Khor: 8
Sút trúng đíchQatar U23: 3Al-Khor: 4
Sút trượtQatar U23: 4Al-Khor: 3
Phạt gócQatar U23: 4Al-Khor: 4
Việt vịQatar U23: 1Al-Khor: 1
Phạm lỗiQatar U23: 11Al-Khor: 11
Kiểm soát bóngQatar U23: 36%Al-Khor: 64%
Tổng số cú sútQatar U23: 4Al-Khor: 16
Sút trúng đíchQatar U23: 3Al-Khor: 6
Sút trượtQatar U23: 1Al-Khor: 10
Phạt gócQatar U23: 2Al-Khor: 6
Việt vịQatar U23: 0Al-Khor: 4
Phạm lỗiQatar U23: 17Al-Khor: 12
Kiểm soát bóngQatar U23: 36%47%Al-Khor: 64%53%
Tổng số cú sútQatar U23: 47Al-Khor: 168
Sút trúng đíchQatar U23: 33Al-Khor: 64
Sút trượtQatar U23: 14Al-Khor: 103
Phạt gócQatar U23: 24Al-Khor: 64
Việt vịQatar U23: 01Al-Khor: 41
Phạm lỗiQatar U23: 1711Al-Khor: 1211
Thống kê
Trung bình / Trận
Al-Khor
Tổng bàn thắngQatar U23: 2.5Al-Khor: 3.5
Bàn thắng ghi đượcQatar U23: 0.9Al-Khor: 1.7
Bàn thuaQatar U23: 1.6Al-Khor: 1.8
Kiểm soát bóngQatar U23: 45%Al-Khor: 55%
Tổng số cú sútQatar U23: 6.4Al-Khor: 8.9
Sút trúng đíchQatar U23: 3.3Al-Khor: 4.7
Sút trượtQatar U23: 3.1Al-Khor: 4.1
Phạm lỗiQatar U23: 13.4Al-Khor: 11.3
Phạt gócQatar U23: 3.1Al-Khor: 4.1
Việt vịQatar U23: 0.8Al-Khor: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al-Khor
ThắngQatar U23: 2Al-Khor: 4
Tài 1.5 bànQatar U23: 9Al-Khor: 10
Tài 2.5 bànQatar U23: 4Al-Khor: 8
Tài 3.5 bànQatar U23: 2Al-Khor: 4
Cả hai đội ghi bànQatar U23: 6Al-Khor: 5
Thắng bất ngờQatar U23: 0Al-Khor: 0
Thua bất ngờQatar U23: 0Al-Khor: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 15-3 | 16 |
| 2 |
|
6 | 17-8 | 12 |
| 3 |
|
6 | 11-5 | 12 |
| 4 |
|
6 | 9-6 | 11 |
| 5 |
|
6 | 8-8 | 11 |
| 6 |
|
5 | 9-5 | 7 |
| 7 |
|
6 | 8-6 | 7 |
| 8 |
|
6 | 4-5 | 7 |
| 9 |
|
6 | 6-10 | 6 |
| 10 |
|
6 | 4-10 | 5 |
| 11 |
|
5 | 3-13 | 1 |
| 12 |
|
6 | 2-17 | 1 |