Nhận định Everton vs Coventry - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICoventry
xGEverton: 1.78Coventry: 0.96
Kiểm soát bóngEverton: 62%Coventry: 38%
Tổng số cú sútEverton: 15Coventry: 11
Sút trúng đíchEverton: 6Coventry: 3
Sút trượtEverton: 6Coventry: 5
Phạt gócEverton: 6Coventry: 3
Thẻ vàngEverton: 2Coventry: 2
Việt vịEverton: 2Coventry: 2
Phạm lỗiEverton: 10Coventry: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Coventry
Bàn thắng kỳ vọngEverton: 1.45Coventry: 1.15
Tổng bàn thắngEverton: 2.1Coventry: 3.2
Bàn thắng ghi đượcEverton: 1.1Coventry: 1.4
Bàn thuaEverton: 1Coventry: 1.8
Kiểm soát bóngEverton: 49%Coventry: 42%
Tổng số cú sútEverton: 13.7Coventry: 12
Sút trúng đíchEverton: 4.9Coventry: 3.8
Sút trượtEverton: 5.2Coventry: 5.1
Phạm lỗiEverton: 10Coventry: 11.9
Phạt gócEverton: 5Coventry: 3.7
Việt vịEverton: 1.9Coventry: 2
Thẻ vàngEverton: 2.3Coventry: 1.56
Tổng số đường chuyềnEverton: 433Coventry: 349
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Coventry
ThắngEverton: 4Coventry: 4
Tài 1.5 bànEverton: 6Coventry: 6
Tài 2.5 bànEverton: 3Coventry: 6
Tài 3.5 bànEverton: 3Coventry: 6
Cả hai đội ghi bànEverton: 4Coventry: 5
Thắng bất ngờEverton: 0Coventry: 1
Thua bất ngờEverton: 0Coventry: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
30 thg 7 2024: Coventry 3–0 Everton
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 14-5 | 24 |
| 2 |
|
9 | 20-10 | 21 |
| 3 |
|
9 | 24-7 | 19 |
| 4 |
|
9 | 19-15 | 16 |
| 5 |
|
9 | 11-9 | 15 |
| 6 |
|
9 | 16-9 | 14 |
| 7 |
|
9 | 9-9 | 13 |
| 8 |
|
9 | 14-13 | 12 |
| 9 |
|
9 | 10-10 | 12 |
| 10 |
|
9 | 10-13 | 12 |
| 11 |
|
9 | 11-10 | 11 |
| 12 |
|
9 | 9-8 | 11 |
| 13 |
|
9 | 12-15 | 11 |
| 14 |
|
9 | 14-18 | 11 |
| 15 |
|
9 | 9-11 | 9 |
| 16 |
|
9 | 9-16 | 9 |
| 17 |
|
9 | 10-15 | 7 |
| 18 |
|
9 | 9-21 | 7 |
| 19 |
|
9 | 6-12 | 6 |
| 20 |
|
9 | 7-17 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Relegation - Championship