Nhận định RSD Alcala vs Rayo Vallecano II - 19 thg 4, 2026
11.57
X4.10
26.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.40
Tối đa 3 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
11.57
4.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.32
6.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Rayo II
Tổng bàn thắngRSD Alcala: 2.6Rayo Vallecano II: 2.7
Bàn thắng ghi đượcRSD Alcala: 1.5Rayo Vallecano II: 0.6
Bàn thuaRSD Alcala: 1.1Rayo Vallecano II: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rayo II
ThắngRSD Alcala: 6Rayo Vallecano II: 1
Trên 1.5 bànRSD Alcala: 8Rayo Vallecano II: 7
Trên 2.5 bànRSD Alcala: 6Rayo Vallecano II: 6
Trên 3.5 bànRSD Alcala: 2Rayo Vallecano II: 4
Cả hai đội ghi bànRSD Alcala: 5Rayo Vallecano II: 4
Thắng bất ngờRSD Alcala: 1Rayo Vallecano II: 0
Thua bất ngờRSD Alcala: 0Rayo Vallecano II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
5Thắng
4Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.9Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
19 thg 42026
RSD Alcalá
Rayo Vallecano II30
12 thg 112025
Rayo Vallecano II
RSD Alcalá31
06 thg 42025
RSD Alcalá
Rayo Vallecano II11
24 thg 112024
Rayo Vallecano II
RSD Alcalá12
05 thg 52024
RSD Alcalá
Rayo Vallecano II13
14 thg 12024
Rayo Vallecano II
RSD Alcalá22
26 thg 22023
Rayo Vallecano II
RSD Alcalá31
23 thg 102022
RSD Alcalá
Rayo Vallecano II10
06 thg 22022
Rayo Vallecano II
RSD Alcalá30
02 thg 102021
RSD Alcalá
Rayo Vallecano II10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 49-23 | 67 |
| 2 |
|
33 | 48-26 | 67 |
| 3 |
|
33 | 54-33 | 57 |
| 4 |
|
33 | 41-30 | 57 |
| 5 |
|
33 | 48-37 | 54 |
| 6 |
|
33 | 41-37 | 51 |
| 7 |
|
33 | 56-50 | 50 |
| 8 |
|
33 | 43-42 | 43 |
| 9 |
|
33 | 50-53 | 41 |
| 10 |
|
33 | 41-44 | 41 |
| 11 |
|
33 | 42-44 | 40 |
| 12 |
|
33 | 37-41 | 40 |
| 13 |
|
33 | 40-45 | 40 |
| 14 |
|
33 | 34-41 | 37 |
| 15 |
|
33 | 33-42 | 36 |
| 16 |
|
33 | 37-55 | 34 |
| 17 |
|
33 | 33-54 | 30 |
| 18 |
|
33 | 30-60 | 30 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation