Nhận định Calvo Sotelo vs RSD Alcala - 11 thg 10, 2026
12.55
X3.10
22.72
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
22.72
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.96
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.67
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRSD Alcala
Kiểm soát bóngCalvo Sotelo: 52%RSD Alcala: 48%
Tổng số cú sútCalvo Sotelo: 9RSD Alcala: 8
Sút trúng đíchCalvo Sotelo: 3RSD Alcala: 4
Sút trượtCalvo Sotelo: 6RSD Alcala: 4
Phạt gócCalvo Sotelo: 4RSD Alcala: 3
Việt vịCalvo Sotelo: 4RSD Alcala: 1
Phạm lỗiCalvo Sotelo: 9RSD Alcala: 12
Kiểm soát bóngCalvo Sotelo: 43%RSD Alcala: 57%
Tổng số cú sútCalvo Sotelo: 4RSD Alcala: 6
Sút trúng đíchCalvo Sotelo: 1RSD Alcala: 4
Sút trượtCalvo Sotelo: 3RSD Alcala: 2
Phạt gócCalvo Sotelo: 1RSD Alcala: 4
Việt vịCalvo Sotelo: 2RSD Alcala: 4
Phạm lỗiCalvo Sotelo: 6RSD Alcala: 7
Kiểm soát bóngCalvo Sotelo: 43%52%RSD Alcala: 57%48%
Tổng số cú sútCalvo Sotelo: 49RSD Alcala: 68
Sút trúng đíchCalvo Sotelo: 13RSD Alcala: 44
Sút trượtCalvo Sotelo: 36RSD Alcala: 24
Phạt gócCalvo Sotelo: 14RSD Alcala: 43
Việt vịCalvo Sotelo: 24RSD Alcala: 41
Phạm lỗiCalvo Sotelo: 69RSD Alcala: 712
Thống kê
Trung bình / Trận
RSD Alcala
Tổng bàn thắngCalvo Sotelo: 2.1RSD Alcala: 3
Bàn thắng ghi đượcCalvo Sotelo: 1.1RSD Alcala: 1.7
Bàn thuaCalvo Sotelo: 1RSD Alcala: 1.3
Kiểm soát bóngCalvo Sotelo: 56%RSD Alcala: 55%
Tổng số cú sútCalvo Sotelo: 8.6RSD Alcala: 8.4
Sút trúng đíchCalvo Sotelo: 2.6RSD Alcala: 4.4
Sút trượtCalvo Sotelo: 6RSD Alcala: 4
Phạt gócCalvo Sotelo: 3.8RSD Alcala: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
RSD Alcala
ThắngCalvo Sotelo: 5RSD Alcala: 4
Trên 1.5 bànCalvo Sotelo: 6RSD Alcala: 9
Trên 2.5 bànCalvo Sotelo: 5RSD Alcala: 7
Trên 3.5 bànCalvo Sotelo: 1RSD Alcala: 2
Cả hai đội ghi bànCalvo Sotelo: 2RSD Alcala: 5
Thắng bất ngờCalvo Sotelo: 0RSD Alcala: 0
Thua bất ngờCalvo Sotelo: 1RSD Alcala: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 16-9 | 14 |
| 2 |
|
7 | 10-7 | 14 |
| 3 |
|
7 | 14-6 | 13 |
| 4 |
|
7 | 6-1 | 13 |
| 5 |
|
7 | 11-7 | 13 |
| 6 |
|
7 | 11-8 | 13 |
| 7 |
|
7 | 9-6 | 12 |
| 8 |
|
7 | 13-12 | 9 |
| 9 |
|
7 | 10-10 | 9 |
| 10 |
|
7 | 11-10 | 8 |
| 11 |
|
7 | 10-10 | 8 |
| 12 |
|
7 | 12-13 | 8 |
| 13 |
|
7 | 7-11 | 7 |
| 14 |
|
7 | 6-9 | 6 |
| 15 |
|
7 | 9-21 | 6 |
| 16 |
|
7 | 1-4 | 5 |
| 17 |
|
7 | 3-10 | 5 |
| 18 |
|
7 | 6-11 | 4 |
Promotion
Promotion - Segunda RFEF - Promotion Play Offs
Segunda RFEF - Play Out
Relegation