Nhận định Sabah vs Johor Darul Takzim - 22 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.21
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.09
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.21
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.67
1.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJohor D
Kiểm soát bóngSabah: 34%Johor Darul Takzim: 66%
Tổng số cú sútSabah: 7Johor Darul Takzim: 20
Sút trúng đíchSabah: 2Johor Darul Takzim: 7
Sút trượtSabah: 4Johor Darul Takzim: 10
Phạt gócSabah: 3Johor Darul Takzim: 8
Thẻ vàngSabah: 2Johor Darul Takzim: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Johor D
Tổng bàn thắngSabah: 3.6Johor Darul Takzim: 3.5
Bàn thắng ghi đượcSabah: 1.6Johor Darul Takzim: 3
Bàn thuaSabah: 2Johor Darul Takzim: 0.5
Kiểm soát bóngSabah: 49%Johor Darul Takzim: 51%
Tổng số cú sútSabah: 11.3Johor Darul Takzim: 16.7
Sút trúng đíchSabah: 5Johor Darul Takzim: 6.1
Sút trượtSabah: 6.3Johor Darul Takzim: 8.4
Phạt gócSabah: 5.5Johor Darul Takzim: 6.9
Việt vịSabah: 1Johor Darul Takzim: 2.1
Thẻ vàngSabah: 2.17Johor Darul Takzim: 2.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Johor D
ThắngSabah: 3Johor Darul Takzim: 8
Trên 1.5 bànSabah: 10Johor Darul Takzim: 7
Trên 2.5 bànSabah: 7Johor Darul Takzim: 6
Trên 3.5 bànSabah: 6Johor Darul Takzim: 3
Cả hai đội ghi bànSabah: 7Johor Darul Takzim: 4
Thắng bất ngờSabah: 0Johor Darul Takzim: 0
Thua bất ngờSabah: 1Johor Darul Takzim: 0
Đối đầu
0
Hòa
16
Lịch sử đối đầu
22 thg 2, 26
Sabah FA1
Johor Darul Takzim FC6
14 thg 12, 25
Johor Darul Takzim FC5
Sabah FA0
21 thg 9, 25
Johor Darul Takzim FC8
Sabah FA0
11 thg 1, 25
Johor Darul Takzim FC4
Sabah FA0
13 thg 7, 24
Sabah FA1
Johor Darul Takzim FC3
09 thg 8, 23
Sabah FA1
Johor Darul Takzim FC5
31 thg 3, 23
Johor Darul Takzim FC4
Sabah FA0
20 thg 11, 22
Johor Darul Takzim FC3
Sabah FA1
15 thg 11, 22
Sabah FA0
Johor Darul Takzim FC1
15 thg 10, 22
Johor Darul Takzim FC3
Sabah FA0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 117-10 | 70 |
| 2 |
|
23 | 44-14 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-20 | 49 |
| 4 |
|
23 | 40-28 | 43 |
| 5 |
|
24 | 39-34 | 36 |
| 6 |
|
24 | 38-43 | 32 |
| 7 |
|
24 | 39-35 | 29 |
| 8 |
|
24 | 26-41 | 25 |
| 9 |
|
24 | 29-44 | 23 |
| 10 |
|
24 | 30-57 | 23 |
| 11 |
|
24 | 18-45 | 19 |
| 12 |
|
24 | 17-63 | 15 |
| 13 |
|
23 | 17-73 | 11 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2