Nhận định SC Covilha vs Amora - 1 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.37
SC Covilha thắng hoặc hòa
4.0/10
Kèo 1X2
12.50
3.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.70
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.87
1.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAmora
Kiểm soát bóngSC Covilha: 56%Amora: 44%
Tổng số cú sútSC Covilha: 7Amora: 6
Sút trúng đíchSC Covilha: 3Amora: 3
Sút trượtSC Covilha: 3Amora: 3
Phạt gócSC Covilha: 3Amora: 5
Thẻ vàngSC Covilha: 1Amora: 2
Kiểm soát bóngSC Covilha: 48%Amora: 52%
Tổng số cú sútSC Covilha: 10Amora: 8
Sút trúng đíchSC Covilha: 6Amora: 3
Sút trượtSC Covilha: 4Amora: 5
Phạt gócSC Covilha: 6Amora: 8
Thẻ vàngSC Covilha: 1Amora: 2
Kiểm soát bóngSC Covilha: 48%56%Amora: 52%44%
Tổng số cú sútSC Covilha: 107Amora: 86
Sút trúng đíchSC Covilha: 63Amora: 33
Sút trượtSC Covilha: 43Amora: 53
Phạt gócSC Covilha: 63Amora: 85
Thẻ vàngSC Covilha: 11Amora: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Amora
Tổng bàn thắngSC Covilha: 2.4Amora: 2.4
Bàn thắng ghi đượcSC Covilha: 1.2Amora: 0.8
Bàn thuaSC Covilha: 1.2Amora: 1.6
Kiểm soát bóngSC Covilha: 52%Amora: 48%
Tổng số cú sútSC Covilha: 6.5Amora: 7
Sút trúng đíchSC Covilha: 3.3Amora: 3.4
Sút trượtSC Covilha: 3.2Amora: 3.6
Phạt gócSC Covilha: 3.3Amora: 5.1
Thẻ vàngSC Covilha: 1.8Amora: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Amora
ThắngSC Covilha: 5Amora: 3
Trên 1.5 bànSC Covilha: 8Amora: 7
Trên 2.5 bànSC Covilha: 5Amora: 6
Trên 3.5 bànSC Covilha: 1Amora: 1
Cả hai đội ghi bànSC Covilha: 5Amora: 4
Thắng bất ngờSC Covilha: 1Amora: 0
Thua bất ngờSC Covilha: 0Amora: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.2Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
15 thg 22026
Amora
SC Covilha03
24 thg 12026
Amora
SC Covilha20
02 thg 112025
SC Covilha
Amora02
17 thg 12024
SC Covilha
Amora20
17 thg 92023
Amora
SC Covilha11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 16-8 | 26 |
| 2 |
|
10 | 11-10 | 24 |
| 3 |
|
10 | 10-11 | 19 |
| 4 |
|
10 | 13-11 | 18 |
| 5 |
|
10 | 14-14 | 16 |
| 6 |
|
10 | 7-17 | 13 |
Relegation