Nhận định Sorrento vs Armadale - 20 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.32
Armadale thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.07
6.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.84
3.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIArmadale
Kiểm soát bóngSorrento: 41%Armadale: 59%
Tổng số cú sútSorrento: 7Armadale: 14
Sút trúng đíchSorrento: 3Armadale: 6
Sút trượtSorrento: 4Armadale: 8
Phạt gócSorrento: 3Armadale: 6
Kiểm soát bóngSorrento: 44%Armadale: 56%
Tổng số cú sútSorrento: 5Armadale: 14
Sút trúng đíchSorrento: 1Armadale: 6
Sút trượtSorrento: 4Armadale: 8
Phạt gócSorrento: 4Armadale: 4
Kiểm soát bóngSorrento: 44%41%Armadale: 56%59%
Tổng số cú sútSorrento: 57Armadale: 1414
Sút trúng đíchSorrento: 13Armadale: 66
Sút trượtSorrento: 44Armadale: 88
Phạt gócSorrento: 43Armadale: 46
Thống kê
Trung bình / Trận
Armadale
Tổng bàn thắngSorrento: 2.6Armadale: 4.1
Bàn thắng ghi đượcSorrento: 1.3Armadale: 1.9
Bàn thuaSorrento: 1.3Armadale: 2.2
Kiểm soát bóngSorrento: 41%Armadale: 50%
Tổng số cú sútSorrento: 6.7Armadale: 11.2
Sút trúng đíchSorrento: 3.2Armadale: 4.6
Sút trượtSorrento: 3.5Armadale: 6.6
Phạt gócSorrento: 3.1Armadale: 5.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Armadale
ThắngSorrento: 6Armadale: 3
Trên 1.5 bànSorrento: 6Armadale: 8
Trên 2.5 bànSorrento: 6Armadale: 8
Trên 3.5 bànSorrento: 2Armadale: 6
Cả hai đội ghi bànSorrento: 5Armadale: 6
Thắng bất ngờSorrento: 0Armadale: 0
Thua bất ngờSorrento: 0Armadale: 0
Đối đầu
1
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Armadale1
Sorrento1
09 thg 8, 25
Armadale4
Sorrento2
07 thg 6, 25
Sorrento1
Armadale5
26 thg 8, 23
Sorrento1
Armadale5
03 thg 6, 23
Armadale2
Sorrento3
18 thg 6, 22
Armadale3
Sorrento0
26 thg 3, 22
Sorrento5
Armadale1
03 thg 7, 21
Sorrento1
Armadale2
01 thg 4, 21
Armadale1
Sorrento4
26 thg 9, 20
Armadale5
Sorrento3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |