Nhận định Perth vs Sorrento - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.53
Perth thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.53
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.56
6.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISorrento
Kiểm soát bóngPerth: 59%Sorrento: 41%
Tổng số cú sútPerth: 14Sorrento: 7
Sút trúng đíchPerth: 6Sorrento: 3
Sút trượtPerth: 8Sorrento: 4
Phạt gócPerth: 5Sorrento: 3
Kiểm soát bóngPerth: 69%Sorrento: 31%
Tổng số cú sútPerth: 19Sorrento: 10
Sút trúng đíchPerth: 8Sorrento: 6
Sút trượtPerth: 11Sorrento: 4
Phạt gócPerth: 5Sorrento: 4
Kiểm soát bóngPerth: 69%59%Sorrento: 31%41%
Tổng số cú sútPerth: 1914Sorrento: 107
Sút trúng đíchPerth: 86Sorrento: 63
Sút trượtPerth: 118Sorrento: 44
Phạt gócPerth: 55Sorrento: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Sorrento
Tổng bàn thắngPerth: 4.9Sorrento: 2.8
Bàn thắng ghi đượcPerth: 2.8Sorrento: 0.9
Bàn thuaPerth: 2.1Sorrento: 1.9
Kiểm soát bóngPerth: 53%Sorrento: 43%
Tổng số cú sútPerth: 12.9Sorrento: 6.1
Sút trúng đíchPerth: 5.6Sorrento: 2.8
Sút trượtPerth: 7.3Sorrento: 3.3
Phạt gócPerth: 4.8Sorrento: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sorrento
ThắngPerth: 4Sorrento: 3
Trên 1.5 bànPerth: 10Sorrento: 8
Trên 2.5 bànPerth: 8Sorrento: 5
Trên 3.5 bànPerth: 8Sorrento: 1
Cả hai đội ghi bànPerth: 9Sorrento: 4
Thắng bất ngờPerth: 0Sorrento: 0
Thua bất ngờPerth: 0Sorrento: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
6Thắng
4Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.4Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
16 thg 52026
Sorrento
Perth12
05 thg 72025
Perth
Sorrento13
05 thg 42025
Sorrento
Perth03
17 thg 62023
Sorrento
Perth23
25 thg 32023
Perth
Sorrento10
02 thg 72022
Sorrento
Perth11
09 thg 42022
Perth
Sorrento00
21 thg 82021
Perth
Sorrento20
22 thg 52021
Sorrento
Perth11
05 thg 92020
Perth
Sorrento11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |