Nhận định Balcatta vs Armadale - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.33
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
12.95
3.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.33
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.32
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.52.25
1.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIArmadale
Kiểm soát bóngBalcatta: 52%Armadale: 48%
Tổng số cú sútBalcatta: 9Armadale: 11
Sút trúng đíchBalcatta: 4Armadale: 4
Sút trượtBalcatta: 4Armadale: 7
Phạt gócBalcatta: 5Armadale: 5
Kiểm soát bóngBalcatta: 36%Armadale: 64%
Tổng số cú sútBalcatta: 10Armadale: 15
Sút trúng đíchBalcatta: 8Armadale: 8
Sút trượtBalcatta: 2Armadale: 7
Phạt gócBalcatta: 4Armadale: 8
Kiểm soát bóngBalcatta: 36%52%Armadale: 64%48%
Tổng số cú sútBalcatta: 109Armadale: 1511
Sút trúng đíchBalcatta: 84Armadale: 84
Sút trượtBalcatta: 24Armadale: 77
Phạt gócBalcatta: 45Armadale: 85
Thống kê
Trung bình / Trận
Armadale
Tổng bàn thắngBalcatta: 3.6Armadale: 3.9
Bàn thắng ghi đượcBalcatta: 1.6Armadale: 1.5
Bàn thuaBalcatta: 2Armadale: 2.4
Kiểm soát bóngBalcatta: 49%Armadale: 50%
Tổng số cú sútBalcatta: 8.1Armadale: 10.8
Sút trúng đíchBalcatta: 4Armadale: 4
Sút trượtBalcatta: 4.1Armadale: 6.8
Phạt gócBalcatta: 4.5Armadale: 5.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Armadale
ThắngBalcatta: 3Armadale: 3
Tài 1.5 bànBalcatta: 8Armadale: 9
Tài 2.5 bànBalcatta: 6Armadale: 8
Tài 3.5 bànBalcatta: 5Armadale: 6
Cả hai đội ghi bànBalcatta: 6Armadale: 7
Thắng bất ngờBalcatta: 0Armadale: 0
Thua bất ngờBalcatta: 0Armadale: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
4Thắng
3Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.8Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
09 thg 5 2026: Armadale 5–0 Balcatta
05 thg 7 2025: Balcatta 3–0 Armadale
05 thg 4 2025: Armadale 2–1 Balcatta
25 thg 1 2025: Armadale 4–1 Balcatta
20 thg 8 2024: Armadale 1–3 Balcatta
25 thg 5 2024: Balcatta 1–0 Armadale
19 thg 8 2023: Balcatta 0–1 Armadale
06 thg 5 2023: Armadale 5–3 Balcatta
03 thg 2 2023: Balcatta 1–3 Armadale
02 thg 7 2022: Balcatta 1–3 Armadale
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |