Nhận định Balcatta vs Sorrento - 6 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.55
Balcatta thắng hoặc hòa
3.9/10
Kèo 1X2
12.45
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.54
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.42
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.73
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISorrento
Kiểm soát bóngBalcatta: 55%Sorrento: 45%
Tổng số cú sútBalcatta: 12Sorrento: 6
Sút trúng đíchBalcatta: 5Sorrento: 2
Sút trượtBalcatta: 6Sorrento: 3
Phạt gócBalcatta: 4Sorrento: 3
Kiểm soát bóngBalcatta: 67%Sorrento: 33%
Tổng số cú sútBalcatta: 1Sorrento: 3
Sút trúng đíchBalcatta: 1Sorrento: 3
Sút trượtBalcatta: 0Sorrento: 0
Phạt gócBalcatta: 4Sorrento: 3
Kiểm soát bóngBalcatta: 67%55%Sorrento: 33%45%
Tổng số cú sútBalcatta: 112Sorrento: 36
Sút trúng đíchBalcatta: 15Sorrento: 32
Sút trượtBalcatta: 06Sorrento: 03
Phạt gócBalcatta: 44Sorrento: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Sorrento
Tổng bàn thắngBalcatta: 3.4Sorrento: 3
Bàn thắng ghi đượcBalcatta: 1.1Sorrento: 1.2
Bàn thuaBalcatta: 2.3Sorrento: 1.8
Kiểm soát bóngBalcatta: 46%Sorrento: 42%
Tổng số cú sútBalcatta: 10.9Sorrento: 6.4
Sút trúng đíchBalcatta: 4.8Sorrento: 2.7
Sút trượtBalcatta: 6.1Sorrento: 3.7
Phạt gócBalcatta: 4.2Sorrento: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sorrento
ThắngBalcatta: 2Sorrento: 4
Trên 1.5 bànBalcatta: 9Sorrento: 7
Trên 2.5 bànBalcatta: 8Sorrento: 6
Trên 3.5 bànBalcatta: 4Sorrento: 3
Cả hai đội ghi bànBalcatta: 7Sorrento: 7
Thắng bất ngờBalcatta: 0Sorrento: 0
Thua bất ngờBalcatta: 0Sorrento: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
2Thắng
4Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.3Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
08 thg 42026
Sorrento
Balcatta21
26 thg 72025
Sorrento
Balcatta20
10 thg 52025
Balcatta
Sorrento10
22 thg 72023
Balcatta
Sorrento23
20 thg 52023
Sorrento
Balcatta13
16 thg 72022
Sorrento
Balcatta11
30 thg 42022
Balcatta
Sorrento25
07 thg 82021
Balcatta
Sorrento22
01 thg 52021
Sorrento
Balcatta10
01 thg 82020
Balcatta
Sorrento22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |