Nhận định Armadale vs Joondalup City - 12 thg 9, 2026
Kết quả lượt đi
Armadale 2–1 Joondalup City
Tổng tỷ số
Armadale 3–2 Joondalup City
11.16
X7.50
212.50
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
BTTS
2.00
Cả hai đội cùng ghi bàn
4.4/10
Kèo 1X2
X23.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.36
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.00
4.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.54.60
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJoondalup
Kiểm soát bóngArmadale: 67%Joondalup City: 33%
Tổng số cú sútArmadale: 16Joondalup City: 6
Sút trúng đíchArmadale: 7Joondalup City: 2
Sút trượtArmadale: 8Joondalup City: 3
Phạt gócArmadale: 6Joondalup City: 3
Kiểm soát bóngArmadale: 43%Joondalup City: 57%
Tổng số cú sútArmadale: 17Joondalup City: 14
Sút trúng đíchArmadale: 8Joondalup City: 2
Sút trượtArmadale: 9Joondalup City: 12
Phạt gócArmadale: 8Joondalup City: 4
Kiểm soát bóngArmadale: 43%67%Joondalup City: 57%33%
Tổng số cú sútArmadale: 1716Joondalup City: 146
Sút trúng đíchArmadale: 87Joondalup City: 22
Sút trượtArmadale: 98Joondalup City: 123
Phạt gócArmadale: 86Joondalup City: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Joondalup
Tổng bàn thắngArmadale: 4.3Joondalup City: 3.3
Bàn thắng ghi đượcArmadale: 1.6Joondalup City: 1.6
Bàn thuaArmadale: 2.7Joondalup City: 1.7
Kiểm soát bóngArmadale: 49%Joondalup City: 51%
Tổng số cú sútArmadale: 10.2Joondalup City: 4
Sút trúng đíchArmadale: 4.3Joondalup City: 1.4
Sút trượtArmadale: 5.9Joondalup City: 2.6
Phạt gócArmadale: 4.7Joondalup City: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Joondalup
ThắngArmadale: 3Joondalup City: 4
Tài 1.5 bànArmadale: 10Joondalup City: 8
Tài 2.5 bànArmadale: 9Joondalup City: 7
Tài 3.5 bànArmadale: 7Joondalup City: 5
Cả hai đội ghi bànArmadale: 7Joondalup City: 8
Thắng bất ngờArmadale: 0Joondalup City: 0
Thua bất ngờArmadale: 0Joondalup City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
05 thg 9 2026: Joondalup 1–2 Armadale
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |