Nhận định Armadale vs Perth - 27 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.25
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X21.32
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.26
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.62
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPerth
Kiểm soát bóngArmadale: 44%Perth: 56%
Tổng số cú sútArmadale: 11Perth: 14
Sút trúng đíchArmadale: 4Perth: 6
Sút trượtArmadale: 7Perth: 8
Phạt gócArmadale: 5Perth: 6
Kiểm soát bóngArmadale: 49%Perth: 51%
Tổng số cú sútArmadale: 4Perth: 8
Sút trúng đíchArmadale: 2Perth: 4
Sút trượtArmadale: 2Perth: 4
Phạt gócArmadale: 5Perth: 3
Kiểm soát bóngArmadale: 49%44%Perth: 51%56%
Tổng số cú sútArmadale: 411Perth: 814
Sút trúng đíchArmadale: 24Perth: 46
Sút trượtArmadale: 27Perth: 48
Phạt gócArmadale: 55Perth: 36
Thống kê
Trung bình / Trận
Perth
Tổng bàn thắngArmadale: 4.1Perth: 3.8
Bàn thắng ghi đượcArmadale: 2.1Perth: 2.2
Bàn thuaArmadale: 2Perth: 1.6
Kiểm soát bóngArmadale: 51%Perth: 56%
Tổng số cú sútArmadale: 11.3Perth: 13.5
Sút trúng đíchArmadale: 4.4Perth: 5.5
Sút trượtArmadale: 6.9Perth: 8
Phạt gócArmadale: 5.3Perth: 5.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Perth
ThắngArmadale: 4Perth: 5
Trên 1.5 bànArmadale: 8Perth: 10
Trên 2.5 bànArmadale: 8Perth: 6
Trên 3.5 bànArmadale: 6Perth: 4
Cả hai đội ghi bànArmadale: 5Perth: 9
Thắng bất ngờArmadale: 0Perth: 0
Thua bất ngờArmadale: 0Perth: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
4Thắng
2Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
5.2Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
14 thg 32026
Perth
Armadale65
02 thg 82025
Perth
Armadale42
17 thg 52025
Armadale
Perth21
20 thg 72024
Perth
Armadale44
20 thg 42024
Armadale
Perth11
22 thg 72023
Armadale
Perth14
20 thg 52023
Perth
Armadale34
25 thg 62022
Armadale
Perth05
31 thg 52022
Perth
Armadale03
07 thg 82021
Perth
Armadale20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |