Nhận định Sporting Charleroi II vs Habay-la-Neuve - 30 thg 9, 2026
12.32
X3.45
22.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.37
Sporting Charleroi II thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.32
7.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.62
4.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHabay-la-Neuve
Kiểm soát bóngSporting Charleroi II: 55%Habay-la-Neuve: 45%
Tổng số cú sútSporting Charleroi II: 6Habay-la-Neuve: 8
Sút trúng đíchSporting Charleroi II: 3Habay-la-Neuve: 3
Sút trượtSporting Charleroi II: 3Habay-la-Neuve: 5
Phạt gócSporting Charleroi II: 4Habay-la-Neuve: 6
Việt vịSporting Charleroi II: 2Habay-la-Neuve: 1
Phạm lỗiSporting Charleroi II: 11Habay-la-Neuve: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Habay-la-Neuve
Tổng bàn thắngSporting Charleroi II: 2.5Habay-la-Neuve: 2.6
Bàn thắng ghi đượcSporting Charleroi II: 1.1Habay-la-Neuve: 0.7
Bàn thuaSporting Charleroi II: 1.4Habay-la-Neuve: 1.9
Kiểm soát bóngSporting Charleroi II: 54%Habay-la-Neuve: 50%
Tổng số cú sútSporting Charleroi II: 5.4Habay-la-Neuve: 9
Sút trúng đíchSporting Charleroi II: 2.8Habay-la-Neuve: 3.5
Sút trượtSporting Charleroi II: 2.6Habay-la-Neuve: 5.5
Phạm lỗiSporting Charleroi II: 11.8Habay-la-Neuve: 11.8
Phạt gócSporting Charleroi II: 3.2Habay-la-Neuve: 6.8
Việt vịSporting Charleroi II: 2.4Habay-la-Neuve: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Habay-la-Neuve
ThắngSporting Charleroi II: 3Habay-la-Neuve: 1
Trên 1.5 bànSporting Charleroi II: 6Habay-la-Neuve: 8
Trên 2.5 bànSporting Charleroi II: 3Habay-la-Neuve: 4
Trên 3.5 bànSporting Charleroi II: 3Habay-la-Neuve: 2
Cả hai đội ghi bànSporting Charleroi II: 4Habay-la-Neuve: 5
Thắng bất ngờSporting Charleroi II: 0Habay-la-Neuve: 0
Thua bất ngờSporting Charleroi II: 0Habay-la-Neuve: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
16 thg 11, 25
Sporting Charleroi II2
Habay-la-Neuve3
14 thg 9, 25
Habay-la-Neuve0
Sporting Charleroi II3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 14-4 | 15 |
| 2 |
|
5 | 8-1 | 15 |
| 3 |
|
6 | 9-8 | 11 |
| 4 |
|
5 | 12-6 | 10 |
| 5 |
|
6 | 6-6 | 8 |
| 6 |
|
5 | 10-10 | 7 |
| 7 |
|
6 | 7-12 | 6 |
| 8 |
|
5 | 4-5 | 5 |
| 9 |
|
5 | 5-3 | 4 |
| 10 |
|
5 | 5-9 | 4 |
| 11 |
|
5 | 4-12 | 4 |
| 12 |
|
5 | 5-13 | 1 |
Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
National Division 1 - ACFF (Relegation Group)