Nhận định Olympic Charleroi vs Habay-la-Neuve - 31 thg 10, 2026
11.68
X3.80
24.70
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHabay-la-Neuve
xGOlympic Charleroi: 1.39Habay-la-Neuve: 1.04
Kiểm soát bóngOlympic Charleroi: 59%Habay-la-Neuve: 41%
Tổng số cú sútOlympic Charleroi: 9Habay-la-Neuve: 5
Sút trúng đíchOlympic Charleroi: 5Habay-la-Neuve: 2
Sút trượtOlympic Charleroi: 4Habay-la-Neuve: 3
Phạt gócOlympic Charleroi: 5Habay-la-Neuve: 4
Việt vịOlympic Charleroi: 3Habay-la-Neuve: 1
Phạm lỗiOlympic Charleroi: 14Habay-la-Neuve: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Habay-la-Neuve
Tổng bàn thắngOlympic Charleroi: 3.2Habay-la-Neuve: 2.2
Bàn thắng ghi đượcOlympic Charleroi: 1.4Habay-la-Neuve: 0.8
Bàn thuaOlympic Charleroi: 1.8Habay-la-Neuve: 1.4
Kiểm soát bóngOlympic Charleroi: 51%Habay-la-Neuve: 42%
Tổng số cú sútOlympic Charleroi: 8.1Habay-la-Neuve: 6.3
Sút trúng đíchOlympic Charleroi: 4.3Habay-la-Neuve: 2.9
Sút trượtOlympic Charleroi: 3.8Habay-la-Neuve: 3.4
Phạm lỗiOlympic Charleroi: 15.7Habay-la-Neuve: 11.7
Phạt gócOlympic Charleroi: 4Habay-la-Neuve: 4.8
Việt vịOlympic Charleroi: 2.6Habay-la-Neuve: 0.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Habay-la-Neuve
ThắngOlympic Charleroi: 3Habay-la-Neuve: 2
Tài 1.5 bànOlympic Charleroi: 10Habay-la-Neuve: 6
Tài 2.5 bànOlympic Charleroi: 5Habay-la-Neuve: 4
Tài 3.5 bànOlympic Charleroi: 4Habay-la-Neuve: 2
Cả hai đội ghi bànOlympic Charleroi: 7Habay-la-Neuve: 4
Thắng bất ngờOlympic Charleroi: 0Habay-la-Neuve: 0
Thua bất ngờOlympic Charleroi: 0Habay-la-Neuve: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
26 thg 9 2026: OC Charleroi 1–1 Habay-la-Neuve
18 thg 8 2024: Habay-la-Neuve 0–2 OC Charleroi
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 21-9 | 20 |
| 2 |
|
10 | 16-9 | 19 |
| 3 |
|
10 | 15-12 | 19 |
| 4 |
|
10 | 17-10 | 18 |
| 5 |
|
10 | 22-16 | 17 |
| 6 |
|
10 | 15-11 | 17 |
| 7 |
|
10 | 13-8 | 13 |
| 8 |
|
10 | 10-10 | 13 |
| 9 |
|
10 | 13-22 | 12 |
| 10 |
|
9 | 8-12 | 9 |
| 11 |
|
9 | 10-20 | 7 |
| 12 |
|
10 | 10-31 | 1 |
Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
National Division 1 - ACFF (Relegation Group)