Nhận định Meux vs Sporting Charleroi II - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICharleroi B
xGMeux: 1.42Sporting Charleroi II: 0.88
Kiểm soát bóngMeux: 47%Sporting Charleroi II: 53%
Tổng số cú sútMeux: 10Sporting Charleroi II: 5
Sút trúng đíchMeux: 6Sporting Charleroi II: 3
Sút trượtMeux: 4Sporting Charleroi II: 3
Phạt gócMeux: 5Sporting Charleroi II: 3
Thẻ vàngMeux: 3Sporting Charleroi II: 2
Việt vịMeux: 2Sporting Charleroi II: 2
Phạm lỗiMeux: 11Sporting Charleroi II: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Charleroi B
Tổng bàn thắngMeux: 2Sporting Charleroi II: 2
Bàn thắng ghi đượcMeux: 1.1Sporting Charleroi II: 1
Bàn thuaMeux: 0.9Sporting Charleroi II: 1
Kiểm soát bóngMeux: 45%Sporting Charleroi II: 55%
Tổng số cú sútMeux: 8.8Sporting Charleroi II: 5.3
Sút trúng đíchMeux: 5Sporting Charleroi II: 3.1
Sút trượtMeux: 3.8Sporting Charleroi II: 2.2
Phạm lỗiMeux: 11.7Sporting Charleroi II: 12.1
Phạt gócMeux: 3.9Sporting Charleroi II: 3
Việt vịMeux: 2Sporting Charleroi II: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Charleroi B
ThắngMeux: 5Sporting Charleroi II: 3
Tài 1.5 bànMeux: 5Sporting Charleroi II: 5
Tài 2.5 bànMeux: 4Sporting Charleroi II: 2
Tài 3.5 bànMeux: 1Sporting Charleroi II: 2
Cả hai đội ghi bànMeux: 4Sporting Charleroi II: 4
Thắng bất ngờMeux: 0Sporting Charleroi II: 0
Thua bất ngờMeux: 0Sporting Charleroi II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
5.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
17 thg 1 2026: Charleroi B 3–3 Meux
30 thg 8 2025: Meux 1–3 Charleroi B
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 21-9 | 20 |
| 2 |
|
10 | 16-9 | 19 |
| 3 |
|
10 | 15-12 | 19 |
| 4 |
|
10 | 17-10 | 18 |
| 5 |
|
10 | 22-16 | 17 |
| 6 |
|
10 | 15-11 | 17 |
| 7 |
|
10 | 13-8 | 13 |
| 8 |
|
10 | 10-10 | 13 |
| 9 |
|
10 | 13-22 | 12 |
| 10 |
|
9 | 8-12 | 9 |
| 11 |
|
9 | 10-20 | 7 |
| 12 |
|
10 | 10-31 | 1 |
Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
National Division 1 - ACFF (Relegation Group)