Nhận định Union Saint-Gilloise II vs Sporting Charleroi II - 17 thg 10, 2026
11.92
X3.55
23.70
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 22–0
- Union Saint-Gilloise II · Bàn thắng Bàn thắng1–083'
- Union Saint-Gilloise II · Bàn thắng Bàn thắng2–090+3'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.92
Union Saint-Gilloise II thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.92
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.02
1.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICharleroi B
Kiểm soát bóngUnion Saint-Gilloise II: 49%Sporting Charleroi II: 51%
Tổng số cú sútUnion Saint-Gilloise II: 11Sporting Charleroi II: 5
Sút trúng đíchUnion Saint-Gilloise II: 5Sporting Charleroi II: 3
Sút trượtUnion Saint-Gilloise II: 6Sporting Charleroi II: 3
Phạt gócUnion Saint-Gilloise II: 5Sporting Charleroi II: 3
Việt vịUnion Saint-Gilloise II: 2Sporting Charleroi II: 3
Phạm lỗiUnion Saint-Gilloise II: 11Sporting Charleroi II: 12
Kiểm soát bóngUnion Saint-Gilloise II: 60%Sporting Charleroi II: 40%
Tổng số cú sútUnion Saint-Gilloise II: 16Sporting Charleroi II: 5
Sút trúng đíchUnion Saint-Gilloise II: 12Sporting Charleroi II: 2
Sút trượtUnion Saint-Gilloise II: 4Sporting Charleroi II: 3
Phạt gócUnion Saint-Gilloise II: 7Sporting Charleroi II: 3
Việt vịUnion Saint-Gilloise II: 1Sporting Charleroi II: 0
Phạm lỗiUnion Saint-Gilloise II: 18Sporting Charleroi II: 13
Kiểm soát bóngUnion Saint-Gilloise II: 60%49%Sporting Charleroi II: 40%51%
Tổng số cú sútUnion Saint-Gilloise II: 1611Sporting Charleroi II: 55
Sút trúng đíchUnion Saint-Gilloise II: 125Sporting Charleroi II: 23
Sút trượtUnion Saint-Gilloise II: 46Sporting Charleroi II: 33
Phạt gócUnion Saint-Gilloise II: 75Sporting Charleroi II: 33
Việt vịUnion Saint-Gilloise II: 12Sporting Charleroi II: 03
Phạm lỗiUnion Saint-Gilloise II: 1811Sporting Charleroi II: 1312
Thống kê
Trung bình / Trận
Charleroi B
Tổng bàn thắngUnion Saint-Gilloise II: 2.9Sporting Charleroi II: 2.3
Bàn thắng ghi đượcUnion Saint-Gilloise II: 1.8Sporting Charleroi II: 1
Bàn thuaUnion Saint-Gilloise II: 1.1Sporting Charleroi II: 1.3
Kiểm soát bóngUnion Saint-Gilloise II: 52%Sporting Charleroi II: 58%
Tổng số cú sútUnion Saint-Gilloise II: 10.4Sporting Charleroi II: 5.5
Sút trúng đíchUnion Saint-Gilloise II: 5Sporting Charleroi II: 3.1
Sút trượtUnion Saint-Gilloise II: 5.4Sporting Charleroi II: 2.4
Phạm lỗiUnion Saint-Gilloise II: 10.9Sporting Charleroi II: 11.9
Phạt gócUnion Saint-Gilloise II: 4.9Sporting Charleroi II: 3
Việt vịUnion Saint-Gilloise II: 2Sporting Charleroi II: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Charleroi B
ThắngUnion Saint-Gilloise II: 6Sporting Charleroi II: 2
Trên 1.5 bànUnion Saint-Gilloise II: 8Sporting Charleroi II: 6
Trên 2.5 bànUnion Saint-Gilloise II: 4Sporting Charleroi II: 3
Trên 3.5 bànUnion Saint-Gilloise II: 2Sporting Charleroi II: 3
Cả hai đội ghi bànUnion Saint-Gilloise II: 6Sporting Charleroi II: 5
Thắng bất ngờUnion Saint-Gilloise II: 0Sporting Charleroi II: 0
Thua bất ngờUnion Saint-Gilloise II: 0Sporting Charleroi II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
2Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.9Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
38%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Union Saint-Gilloise II
Sporting Charleroi II03
15 thg 32026
Sporting Charleroi II
Union Saint-Gilloise II00
13 thg 122025
Union Saint-Gilloise II
Sporting Charleroi II41
26 thg 102025
Sporting Charleroi II
Union Saint-Gilloise II02
11 thg 52025
Union Saint-Gilloise II
Sporting Charleroi II13
09 thg 32025
Sporting Charleroi II
Union Saint-Gilloise II10
01 thg 122024
Sporting Charleroi II
Union Saint-Gilloise II00
21 thg 92024
Union Saint-Gilloise II
Sporting Charleroi II00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 16-8 | 19 |
| 2 |
|
9 | 14-10 | 19 |
| 3 |
|
8 | 17-7 | 17 |
| 4 |
|
9 | 17-10 | 17 |
| 5 |
|
9 | 11-11 | 14 |
| 6 |
|
9 | 13-7 | 13 |
| 7 |
|
9 | 13-18 | 12 |
| 8 |
|
8 | 18-15 | 11 |
| 9 |
|
9 | 9-10 | 10 |
| 10 |
|
8 | 10-20 | 6 |
| 11 |
|
8 | 7-12 | 6 |
| 12 |
|
9 | 10-27 | 1 |
Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
National Division 1 - ACFF (Relegation Group)