Nhận định Habay-la-Neuve vs Albert Quevy-Mons - 11 thg 10, 2026
15.70
X4.00
21.52
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
21.52
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.90
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.36
4.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAlbert Q
Kiểm soát bóngHabay-la-Neuve: 39%Albert Quevy-Mons: 61%
Tổng số cú sútHabay-la-Neuve: 6Albert Quevy-Mons: 11
Sút trúng đíchHabay-la-Neuve: 3Albert Quevy-Mons: 5
Sút trượtHabay-la-Neuve: 3Albert Quevy-Mons: 6
Phạt gócHabay-la-Neuve: 4Albert Quevy-Mons: 5
Việt vịHabay-la-Neuve: 1Albert Quevy-Mons: 2
Phạm lỗiHabay-la-Neuve: 14Albert Quevy-Mons: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Albert Q
Tổng bàn thắngHabay-la-Neuve: 2Albert Quevy-Mons: 3.1
Bàn thắng ghi đượcHabay-la-Neuve: 0.6Albert Quevy-Mons: 2.1
Bàn thuaHabay-la-Neuve: 1.4Albert Quevy-Mons: 1
Kiểm soát bóngHabay-la-Neuve: 47%Albert Quevy-Mons: 57%
Tổng số cú sútHabay-la-Neuve: 8.3Albert Quevy-Mons: 10.7
Sút trúng đíchHabay-la-Neuve: 3.5Albert Quevy-Mons: 4.7
Sút trượtHabay-la-Neuve: 4.8Albert Quevy-Mons: 6
Phạm lỗiHabay-la-Neuve: 11.4Albert Quevy-Mons: 15.6
Phạt gócHabay-la-Neuve: 6.1Albert Quevy-Mons: 5.4
Việt vịHabay-la-Neuve: 1.2Albert Quevy-Mons: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Albert Q
ThắngHabay-la-Neuve: 1Albert Quevy-Mons: 4
Trên 1.5 bànHabay-la-Neuve: 6Albert Quevy-Mons: 7
Trên 2.5 bànHabay-la-Neuve: 3Albert Quevy-Mons: 6
Trên 3.5 bànHabay-la-Neuve: 1Albert Quevy-Mons: 5
Cả hai đội ghi bànHabay-la-Neuve: 4Albert Quevy-Mons: 4
Thắng bất ngờHabay-la-Neuve: 0Albert Quevy-Mons: 0
Thua bất ngờHabay-la-Neuve: 0Albert Quevy-Mons: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Habay-la-Neuve0
Albert Quévy-Mons1
21 thg 3, 26
Albert Quévy-Mons0
Habay-la-Neuve0
25 thg 1, 26
Habay-la-Neuve0
Albert Quévy-Mons0
18 thg 10, 25
Albert Quévy-Mons2
Habay-la-Neuve0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 13-7 | 19 |
| 2 |
|
8 | 17-7 | 17 |
| 3 |
|
8 | 15-8 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-10 | 14 |
| 5 |
|
7 | 10-8 | 11 |
| 6 |
|
7 | 16-13 | 10 |
| 7 |
|
8 | 9-8 | 10 |
| 8 |
|
8 | 10-17 | 9 |
| 9 |
|
7 | 8-6 | 7 |
| 10 |
|
7 | 9-16 | 6 |
| 11 |
|
7 | 5-10 | 5 |
| 12 |
|
7 | 8-21 | 1 |
Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
National Division 1 - ACFF (Relegation Group)