Nhận định Torino U20 vs Cesena U20 - 5 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.28
Torino U20 thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
11.93
4.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.46
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.30
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.53
3.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICesena U20
Kiểm soát bóngTorino U20: 54%Cesena U20: 46%
Tổng số cú sútTorino U20: 11Cesena U20: 9
Sút trúng đíchTorino U20: 6Cesena U20: 5
Sút trượtTorino U20: 4Cesena U20: 3
Phạt gócTorino U20: 4Cesena U20: 3
Kiểm soát bóngTorino U20: 59%Cesena U20: 41%
Tổng số cú sútTorino U20: 13Cesena U20: 10
Sút trúng đíchTorino U20: 4Cesena U20: 7
Sút trượtTorino U20: 9Cesena U20: 3
Phạt gócTorino U20: 12Cesena U20: 1
Kiểm soát bóngTorino U20: 59%54%Cesena U20: 41%46%
Tổng số cú sútTorino U20: 1311Cesena U20: 109
Sút trúng đíchTorino U20: 46Cesena U20: 75
Sút trượtTorino U20: 94Cesena U20: 33
Phạt gócTorino U20: 124Cesena U20: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Cesena U20
Tổng bàn thắngTorino U20: 2.3Cesena U20: 2.2
Bàn thắng ghi đượcTorino U20: 1.5Cesena U20: 1.3
Bàn thuaTorino U20: 0.8Cesena U20: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cesena U20
ThắngTorino U20: 5Cesena U20: 4
Trên 1.5 bànTorino U20: 7Cesena U20: 6
Trên 2.5 bànTorino U20: 3Cesena U20: 6
Trên 3.5 bànTorino U20: 2Cesena U20: 3
Cả hai đội ghi bànTorino U20: 6Cesena U20: 6
Thắng bất ngờTorino U20: 0Cesena U20: 0
Thua bất ngờTorino U20: 0Cesena U20: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.3Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
05 thg 42026
Torino U20
Cesena U2012
22 thg 92025
Cesena U20
Torino U2030
13 thg 42025
Torino U20
Cesena U2031
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation