Nhận định United vs NA Suruchi Sangha - 31 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
2.30
Ít nhất một đội không ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
11.90
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.61
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.30
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.37
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISuruchi Sangha
Kiểm soát bóngUnited: 62%NA Suruchi Sangha: 38%
Tổng số cú sútUnited: 9NA Suruchi Sangha: 5
Sút trúng đíchUnited: 5NA Suruchi Sangha: 1
Sút trượtUnited: 5NA Suruchi Sangha: 3
Phạt gócUnited: 4NA Suruchi Sangha: 2
Kiểm soát bóngUnited: 49%NA Suruchi Sangha: 51%
Tổng số cú sútUnited: 21NA Suruchi Sangha: 7
Sút trúng đíchUnited: 12NA Suruchi Sangha: 4
Sút trượtUnited: 9NA Suruchi Sangha: 3
Phạt gócUnited: 6NA Suruchi Sangha: 3
Kiểm soát bóngUnited: 49%62%NA Suruchi Sangha: 51%38%
Tổng số cú sútUnited: 219NA Suruchi Sangha: 75
Sút trúng đíchUnited: 125NA Suruchi Sangha: 41
Sút trượtUnited: 95NA Suruchi Sangha: 33
Phạt gócUnited: 64NA Suruchi Sangha: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Suruchi Sangha
Tổng bàn thắngUnited: 2.1NA Suruchi Sangha: 2.8
Bàn thắng ghi đượcUnited: 1.2NA Suruchi Sangha: 1.5
Bàn thuaUnited: 0.9NA Suruchi Sangha: 1.3
Kiểm soát bóngUnited: 54%NA Suruchi Sangha: 43%
Tổng số cú sútUnited: 7.4NA Suruchi Sangha: 7.4
Sút trúng đíchUnited: 3.4NA Suruchi Sangha: 2.6
Sút trượtUnited: 4NA Suruchi Sangha: 4.9
Phạt gócUnited: 4.6NA Suruchi Sangha: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Suruchi Sangha
ThắngUnited: 4NA Suruchi Sangha: 3
Trên 1.5 bànUnited: 8NA Suruchi Sangha: 8
Trên 2.5 bànUnited: 3NA Suruchi Sangha: 7
Trên 3.5 bànUnited: 0NA Suruchi Sangha: 4
Cả hai đội ghi bànUnited: 5NA Suruchi Sangha: 3
Thắng bất ngờUnited: 0NA Suruchi Sangha: 0
Thua bất ngờUnited: 0NA Suruchi Sangha: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.5Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
18 thg 92025
United
NA Suruchi Sangha22
05 thg 72024
NA Suruchi Sangha
United21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 35-8 | 32 |
| 2 |
|
14 | 24-7 | 31 |
| 3 |
|
14 | 35-10 | 30 |
| 4 |
|
14 | 23-16 | 25 |
| 5 |
|
14 | 25-10 | 23 |
| 6 |
|
14 | 19-22 | 22 |
| 7 |
|
11 | 20-9 | 20 |
| 8 |
|
11 | 18-6 | 19 |
| 9 |
|
11 | 24-12 | 18 |
| 10 |
|
11 | 13-11 | 18 |
| 11 |
|
11 | 13-11 | 17 |
| 12 |
|
11 | 22-16 | 16 |
| 13 |
|
11 | 21-17 | 15 |
| 14 |
|
11 | 18-13 | 14 |
| 15 |
|
11 | 20-20 | 14 |
| 16 |
|
11 | 15-18 | 12 |
| 17 |
|
11 | 17-21 | 12 |
| 18 |
|
11 | 12-32 | 10 |
| 19 |
|
11 | 11-20 | 9 |
| 20 |
|
11 | 13-31 | 7 |
| 21 |
|
11 | 9-28 | 7 |
| 22 |
|
11 | 7-33 | 7 |
| 23 |
|
11 | 4-21 | 3 |
| 24 |
|
11 | 5-31 | 2 |