Chuyển đến nội dung

Nhận định US Tataouine vs M'saken - 7 thg 11, 2026

7 thg 1113:30
3:2
Kết thúc
11.88 X3.00 24.45

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–0
  2. Hiệp 23–2
  3. 73'M'saken · Bàn 0–1Aboulkassem M.
  4. US Tataouine · Bàn Kalboussi F.1–184'
  5. US Tataouine · Bàn Mersni M.2–188'
  6. 90+3'M'saken · Bàn 2–2Derbali A.
  7. US Tataouine · Bàn Bàn3–290+6'

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5 1.50
Tối đa 2 bàn thắng
3.1/10
Kèo 1X2
11.88
2.5/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.50
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.66
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.49
5.0/10
Tỷ số hiệp 1
US Tataouine00M'saken
Tỷ số chính xác
US Tataouine10M'saken

Thống kê

Trung bình / Trận
US Tataouine
Msaken
Tổng bàn thắngUS Tataouine: 2.5M'saken: 2.5
Bàn thắng ghi đượcUS Tataouine: 1.2M'saken: 1.3
Bàn thuaUS Tataouine: 1.3M'saken: 1.2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
US Tataouine
Msaken
ThắngUS Tataouine: 5M'saken: 4
Tài 1.5 bànUS Tataouine: 5M'saken: 7
Tài 2.5 bànUS Tataouine: 4M'saken: 5
Tài 3.5 bànUS Tataouine: 4M'saken: 3
Cả hai đội ghi bànUS Tataouine: 4M'saken: 5
Thắng bất ngờUS Tataouine: 0M'saken: 0
Thua bất ngờUS Tataouine: 0M'saken: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 3
US Tataouine
Msaken
2Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
2US Tataouine1Hòa0Msaken
08 thg 2 2026: Msaken 2–2 US Tataouine
25 thg 1 2026: Msaken 0–1 US Tataouine
27 thg 9 2025: US Tataouine 1–0 Msaken

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Tunisia - Ligue 2
# Đội T B Đ
1 AS Kasserine 6 11-3 18
2 M'saken 6 10-4 14
3 Ksour Essef 6 7-1 14
4 EM Mahdia 6 12-7 14
5 Korba 6 8-4 11
6 Mégrine 6 9-6 11
7 Jendouba Sport 6 4-2 11
8 JS Kairouanaise 6 3-2 10
9 CS Chebba 6 6-6 10
10 Bouchamma 6 5-8 10
11 AS Soliman 6 12-8 9
12 Sporting Ben Arous 6 7-4 9
13 Kalaâ Sport 6 6-5 9
14 US Tataouine 6 9-11 8
15 Stade Soussien 6 6-6 7
16 Stade Gabesien 6 5-5 7
17 Sfax Railways 6 4-4 7
18 Redeyef 6 6-4 6
19 EGS Gafsa 6 7-9 6
20 Ariana 6 4-5 5
21 Olympique du Kef 6 5-7 5
22 Kerkennah 6 4-6 5
23 Béni-Khalled 6 3-6 5
24 BS Bouhajla 6 2-7 5
25 AS Agareb 6 5-10 4
26 CO Medenine 6 3-10 4
27 AS Gabes 6 4-8 2
28 Moknine 6 2-11 1