Nhận định Usti nad Labem vs Viktoria Zizkov - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIZizkov
xGUsti nad Labem: 1.66Viktoria Zizkov: 1.15
Kiểm soát bóngUsti nad Labem: 57%Viktoria Zizkov: 43%
Tổng số cú sútUsti nad Labem: 16Viktoria Zizkov: 8
Sút trúng đíchUsti nad Labem: 6Viktoria Zizkov: 3
Sút trượtUsti nad Labem: 8Viktoria Zizkov: 4
Phạt gócUsti nad Labem: 7Viktoria Zizkov: 6
Thẻ vàngUsti nad Labem: 2Viktoria Zizkov: 1
Việt vịUsti nad Labem: 2Viktoria Zizkov: 2
Phạm lỗiUsti nad Labem: 9Viktoria Zizkov: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Zizkov
Tổng bàn thắngUsti nad Labem: 2.9Viktoria Zizkov: 3
Bàn thắng ghi đượcUsti nad Labem: 1.3Viktoria Zizkov: 1.1
Bàn thuaUsti nad Labem: 1.6Viktoria Zizkov: 1.9
Kiểm soát bóngUsti nad Labem: 53%Viktoria Zizkov: 48%
Tổng số cú sútUsti nad Labem: 14.1Viktoria Zizkov: 9
Sút trúng đíchUsti nad Labem: 5.7Viktoria Zizkov: 3.7
Sút trượtUsti nad Labem: 7.9Viktoria Zizkov: 4.7
Phạt gócUsti nad Labem: 6.3Viktoria Zizkov: 6.3
Thẻ vàngUsti nad Labem: 2.33Viktoria Zizkov: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zizkov
ThắngUsti nad Labem: 3Viktoria Zizkov: 3
Tài 1.5 bànUsti nad Labem: 8Viktoria Zizkov: 8
Tài 2.5 bànUsti nad Labem: 6Viktoria Zizkov: 7
Tài 3.5 bànUsti nad Labem: 4Viktoria Zizkov: 3
Cả hai đội ghi bànUsti nad Labem: 6Viktoria Zizkov: 5
Thắng bất ngờUsti nad Labem: 0Viktoria Zizkov: 0
Thua bất ngờUsti nad Labem: 0Viktoria Zizkov: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
6Thắng
4Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.0Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
71%Tài 2.5 bàn
24 thg 4 2026: Usti nad Labem 3–0 Zizkov
30 thg 1 2026: Zizkov 2–1 Usti nad Labem
28 thg 9 2025: Zizkov 1–1 Usti nad Labem
15 thg 2 2025: Usti nad Labem 4–0 Zizkov
13 thg 5 2023: Usti nad Labem 2–2 Zizkov
16 thg 10 2022: Zizkov 5–0 Usti nad Labem
19 thg 3 2022: Usti nad Labem 0–0 Zizkov
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 28-15 | 28 |
| 2 |
|
13 | 24-13 | 26 |
| 3 |
|
13 | 23-19 | 24 |
| 4 |
|
13 | 23-16 | 21 |
| 5 |
|
13 | 25-20 | 21 |
| 6 |
|
13 | 20-19 | 19 |
| 7 |
|
13 | 27-22 | 17 |
| 8 |
|
13 | 19-23 | 16 |
| 9 |
|
13 | 21-20 | 15 |
| 10 |
|
13 | 18-21 | 15 |
| 11 |
|
13 | 16-19 | 15 |
| 12 |
|
13 | 18-21 | 14 |
| 13 |
|
13 | 13-22 | 14 |
| 14 |
|
13 | 14-25 | 12 |
| 15 |
|
13 | 16-21 | 11 |
| 16 |
|
13 | 15-24 | 11 |
Promotion - Chance Liga
Promotion - Chance Liga (Promotion)
Relegation