Nhận định Usti nad Orlici vs Slovan Liberec II - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.54
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.5/10
Kèo 1X2
22.22
6.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.54
8.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.51
5.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISlovan II
Kiểm soát bóngUsti nad Orlici: 44%Slovan Liberec II: 56%
Tổng số cú sútUsti nad Orlici: 6Slovan Liberec II: 9
Sút trúng đíchUsti nad Orlici: 3Slovan Liberec II: 5
Sút trượtUsti nad Orlici: 3Slovan Liberec II: 3
Phạt gócUsti nad Orlici: 3Slovan Liberec II: 3
Thẻ vàngUsti nad Orlici: 1Slovan Liberec II: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Slovan II
Tổng bàn thắngUsti nad Orlici: 3.4Slovan Liberec II: 4.9
Bàn thắng ghi đượcUsti nad Orlici: 1.3Slovan Liberec II: 3.1
Bàn thuaUsti nad Orlici: 2.1Slovan Liberec II: 1.8
Kiểm soát bóngUsti nad Orlici: 43%Slovan Liberec II: 50%
Tổng số cú sútUsti nad Orlici: 7.7Slovan Liberec II: 9.3
Sút trúng đíchUsti nad Orlici: 3.5Slovan Liberec II: 6
Sút trượtUsti nad Orlici: 4.2Slovan Liberec II: 3.3
Phạt gócUsti nad Orlici: 4.2Slovan Liberec II: 3.6
Thẻ vàngUsti nad Orlici: 2.22Slovan Liberec II: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slovan II
ThắngUsti nad Orlici: 2Slovan Liberec II: 5
Trên 1.5 bànUsti nad Orlici: 7Slovan Liberec II: 10
Trên 2.5 bànUsti nad Orlici: 6Slovan Liberec II: 9
Trên 3.5 bànUsti nad Orlici: 5Slovan Liberec II: 5
Cả hai đội ghi bànUsti nad Orlici: 6Slovan Liberec II: 8
Thắng bất ngờUsti nad Orlici: 0Slovan Liberec II: 0
Thua bất ngờUsti nad Orlici: 0Slovan Liberec II: 0
Đối đầu
4
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
26 thg 10, 25
Slovan Liberec II1
Ústí nad Orlicí1
31 thg 5, 25
Slovan Liberec II3
Ústí nad Orlicí3
02 thg 11, 24
Ústí nad Orlicí1
Slovan Liberec II3
07 thg 5, 23
Slovan Liberec II1
Ústí nad Orlicí2
08 thg 10, 22
Ústí nad Orlicí1
Slovan Liberec II1
01 thg 6, 22
Ústí nad Orlicí2
Slovan Liberec II1
28 thg 9, 21
Slovan Liberec II1
Ústí nad Orlicí1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 86-24 | 88 |
| 2 |
|
32 | 72-27 | 74 |
| 3 |
|
32 | 60-34 | 64 |
| 4 |
|
31 | 70-42 | 61 |
| 5 |
|
32 | 46-42 | 50 |
| 6 |
|
32 | 59-54 | 44 |
| 7 |
|
32 | 69-57 | 43 |
| 8 |
|
32 | 49-62 | 39 |
| 9 |
|
32 | 39-50 | 38 |
| 10 |
|
32 | 72-64 | 37 |
| 11 |
|
32 | 44-66 | 36 |
| 12 |
|
32 | 38-58 | 34 |
| 13 |
|
31 | 41-65 | 34 |
| 14 |
|
32 | 45-57 | 31 |
| 15 |
|
32 | 35-55 | 31 |
| 16 |
|
32 | 46-82 | 25 |
| 17 |
|
32 | 36-68 | 24 |
Promotion Playoffs
Relegation