Nhận định Villa Santa Brigida vs Real Union de Tenerife - 7 thg 11, 2026
12.47
X3.15
22.70
Diễn biến chính
- Hiệp 10–2
- 19'Real Union de Tenerife · Bàn 0–1Bàn
- 45+1'Real Union de Tenerife · Bàn 0–2Bàn
- Hiệp 21–0
- Villa Santa Brigida · Bàn Bàn1–282'
- Villa Santa Brigida · Thẻ đỏ Thẻ đỏ90+5'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
12.47
2.1/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.29
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.63
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Real Union Tf.
Tổng bàn thắngVilla Santa Brigida: 2.3Real Union de Tenerife: 2
Bàn thắng ghi đượcVilla Santa Brigida: 1.1Real Union de Tenerife: 1.3
Bàn thuaVilla Santa Brigida: 1.2Real Union de Tenerife: 0.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Real Union Tf.
ThắngVilla Santa Brigida: 3Real Union de Tenerife: 5
Tài 1.5 bànVilla Santa Brigida: 8Real Union de Tenerife: 6
Tài 2.5 bànVilla Santa Brigida: 4Real Union de Tenerife: 3
Tài 3.5 bànVilla Santa Brigida: 2Real Union de Tenerife: 2
Cả hai đội ghi bànVilla Santa Brigida: 5Real Union de Tenerife: 4
Thắng bất ngờVilla Santa Brigida: 0Real Union de Tenerife: 0
Thua bất ngờVilla Santa Brigida: 0Real Union de Tenerife: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
0.5Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
14 thg 2 2026: V. Santa Brigida 1–0 Real Union Tf.
04 thg 10 2025: Real Union Tf. 0–0 V. Santa Brigida
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 31-14 | 23 |
| 2 |
|
9 | 23-6 | 22 |
| 3 |
|
10 | 15-9 | 20 |
| 4 |
|
9 | 18-7 | 19 |
| 5 |
|
9 | 18-9 | 16 |
| 6 |
|
10 | 14-11 | 16 |
| 7 |
|
9 | 17-11 | 14 |
| 8 |
|
9 | 17-15 | 14 |
| 9 |
|
9 | 12-9 | 13 |
| 10 |
|
10 | 12-15 | 13 |
| 11 |
|
9 | 11-16 | 12 |
| 12 |
|
9 | 8-10 | 11 |
| 13 |
|
10 | 13-16 | 10 |
| 14 |
|
10 | 9-14 | 10 |
| 15 |
|
9 | 9-16 | 9 |
| 16 |
|
10 | 7-24 | 5 |
| 17 |
|
10 | 7-25 | 4 |
| 18 |
|
9 | 8-22 | 2 |
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.