Nhận định Wimborne Town vs Havant & Wville - 10 thg 10, 2026
12.05
X3.40
23.30
Diễn biến chính
- Hiệp 12–1
- Wimborne Town · Bàn thắng McQuoid J.1–08'
- 17'Havant & Wville · Bàn thắng 1–1Seager R.
- Wimborne Town · Bàn thắng Diaz A.2–128'
- Hiệp 24–2
- Wimborne Town · Bàn thắng Diaz A.3–149'
- Wimborne Town · Bàn thắng Diaz A.4–162'
- Wimborne Town · Bàn thắng Diaz A.5–169'
- Wimborne Town · Bàn thắng MacAire M. F. B.6–181'
- 90+2'Havant & Wville · Bàn thắng 6–2Bàn thắng
- 90+2'Havant & Wville · Bàn thắng 6–3Bàn thắng
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.29
Wimborne Town thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
12.05
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.52
3.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Havant & W
Tổng bàn thắngWimborne Town: 2.2Havant & Wville: 3.2
Bàn thắng ghi đượcWimborne Town: 1.7Havant & Wville: 1.3
Bàn thuaWimborne Town: 0.5Havant & Wville: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Havant & W
ThắngWimborne Town: 6Havant & Wville: 1
Trên 1.5 bànWimborne Town: 7Havant & Wville: 8
Trên 2.5 bànWimborne Town: 5Havant & Wville: 6
Trên 3.5 bànWimborne Town: 3Havant & Wville: 4
Cả hai đội ghi bànWimborne Town: 5Havant & Wville: 8
Thắng bất ngờWimborne Town: 0Havant & Wville: 0
Thua bất ngờWimborne Town: 0Havant & Wville: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
20 thg 12, 25
Havant & Wville4
Wimborne Town0
12 thg 8, 25
Wimborne Town3
Havant & Wville1
26 thg 4, 25
Havant & Wville2
Wimborne Town0
11 thg 2, 25
Wimborne Town1
Havant & Wville2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 20-8 | 23 |
| 2 |
|
10 | 17-12 | 21 |
| 3 |
|
10 | 24-11 | 20 |
| 4 |
|
10 | 18-11 | 19 |
| 5 |
|
9 | 13-8 | 17 |
| 6 |
|
11 | 18-14 | 16 |
| 7 |
|
10 | 17-17 | 16 |
| 8 |
|
11 | 14-14 | 16 |
| 9 |
|
9 | 16-7 | 15 |
| 10 |
|
10 | 22-17 | 15 |
| 11 |
|
9 | 23-22 | 13 |
| 12 |
|
10 | 14-18 | 13 |
| 13 |
|
10 | 18-17 | 12 |
| 14 |
|
10 | 13-13 | 12 |
| 15 |
|
10 | 13-21 | 12 |
| 16 |
|
9 | 10-13 | 11 |
| 17 |
|
9 | 11-18 | 11 |
| 18 |
|
10 | 15-18 | 10 |
| 19 |
|
9 | 9-18 | 8 |
| 20 |
|
8 | 7-10 | 7 |
| 21 |
|
10 | 12-22 | 5 |
| 22 |
|
10 | 14-29 | 5 |