Nhận định Wolfsberger AC II vs Austria Klagenfurt - 4 thg 10, 2026
13.60
X3.85
21.76
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.54
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
21.76
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.85
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
A. Klagenfurt
Tổng bàn thắngWolfsberger AC II: 3.3Austria Klagenfurt: 3.7
Bàn thắng ghi đượcWolfsberger AC II: 1.7Austria Klagenfurt: 2
Bàn thuaWolfsberger AC II: 1.6Austria Klagenfurt: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
A. Klagenfurt
ThắngWolfsberger AC II: 4Austria Klagenfurt: 6
Trên 1.5 bànWolfsberger AC II: 8Austria Klagenfurt: 8
Trên 2.5 bànWolfsberger AC II: 7Austria Klagenfurt: 7
Trên 3.5 bànWolfsberger AC II: 6Austria Klagenfurt: 5
Cả hai đội ghi bànWolfsberger AC II: 6Austria Klagenfurt: 5
Thắng bất ngờWolfsberger AC II: 0Austria Klagenfurt: 0
Thua bất ngờWolfsberger AC II: 0Austria Klagenfurt: 0
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
14 thg 8, 26
Austria Klagenfurt5
Wolfsberger AC II0
23 thg 1, 26
Wolfsberger AC II1
Austria Klagenfurt4
11 thg 5, 18
Austria Klagenfurt2
Wolfsberger AC II0
15 thg 10, 17
Wolfsberger AC II4
Austria Klagenfurt1
30 thg 4, 15
Austria Klagenfurt1
Wolfsberger AC II1
14 thg 3, 15
Austria Klagenfurt1
Wolfsberger AC II0
05 thg 10, 14
Wolfsberger AC II0
Austria Klagenfurt4
17 thg 8, 14
Wolfsberger AC II3
Austria Klagenfurt2
06 thg 4, 14
Wolfsberger AC II2
Austria Klagenfurt0
29 thg 3, 14
Austria Klagenfurt0
Wolfsberger AC II0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 20-9 | 25 |
| 2 |
|
11 | 23-15 | 20 |
| 3 |
|
11 | 19-15 | 20 |
| 4 |
|
10 | 19-12 | 19 |
| 5 |
|
11 | 21-13 | 17 |
| 6 |
|
10 | 16-10 | 17 |
| 7 |
|
10 | 17-13 | 17 |
| 8 |
|
11 | 20-20 | 15 |
| 9 |
|
10 | 21-21 | 14 |
| 10 |
|
10 | 19-17 | 12 |
| 11 |
|
10 | 16-18 | 11 |
| 12 |
|
11 | 16-19 | 10 |
| 13 |
|
10 | 10-19 | 8 |
| 14 |
|
10 | 14-22 | 7 |
| 15 |
|
11 | 8-26 | 7 |
| 16 |
|
11 | 11-21 | 6 |