Nhận định Wurzburger Kickers vs Waldhof Mannheim - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMannheim
Kiểm soát bóngWurzburger Kickers: 45%Waldhof Mannheim: 55%
Tổng số cú sútWurzburger Kickers: 9Waldhof Mannheim: 12
Sút trúng đíchWurzburger Kickers: 3Waldhof Mannheim: 5
Sút trượtWurzburger Kickers: 4Waldhof Mannheim: 4
Phạt gócWurzburger Kickers: 4Waldhof Mannheim: 5
Thẻ vàngWurzburger Kickers: 2Waldhof Mannheim: 2
Việt vịWurzburger Kickers: 1Waldhof Mannheim: 2
Phạm lỗiWurzburger Kickers: 12Waldhof Mannheim: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Mannheim
Tổng bàn thắngWurzburger Kickers: 3.7Waldhof Mannheim: 2.8
Bàn thắng ghi đượcWurzburger Kickers: 1.2Waldhof Mannheim: 1.3
Bàn thuaWurzburger Kickers: 2.5Waldhof Mannheim: 1.5
Kiểm soát bóngWurzburger Kickers: 45%Waldhof Mannheim: 50%
Tổng số cú sútWurzburger Kickers: 9.3Waldhof Mannheim: 12
Sút trúng đíchWurzburger Kickers: 3Waldhof Mannheim: 4.3
Sút trượtWurzburger Kickers: 4.6Waldhof Mannheim: 4
Phạm lỗiWurzburger Kickers: 11.9Waldhof Mannheim: 11.6
Phạt gócWurzburger Kickers: 3.8Waldhof Mannheim: 4.4
Việt vịWurzburger Kickers: 1.5Waldhof Mannheim: 1.8
Thẻ vàngWurzburger Kickers: 2.38Waldhof Mannheim: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mannheim
ThắngWurzburger Kickers: 1Waldhof Mannheim: 4
Trên 1.5 bànWurzburger Kickers: 9Waldhof Mannheim: 7
Trên 2.5 bànWurzburger Kickers: 8Waldhof Mannheim: 6
Trên 3.5 bànWurzburger Kickers: 4Waldhof Mannheim: 2
Cả hai đội ghi bànWurzburger Kickers: 7Waldhof Mannheim: 4
Thắng bất ngờWurzburger Kickers: 0Waldhof Mannheim: 0
Thua bất ngờWurzburger Kickers: 0Waldhof Mannheim: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
15 thg 7, 23
FC Wurzburger Kickers1
Waldhof Mannheim3
22 thg 1, 22
FC Wurzburger Kickers1
Waldhof Mannheim2
15 thg 8, 21
Waldhof Mannheim1
FC Wurzburger Kickers1
07 thg 3, 20
FC Wurzburger Kickers0
Waldhof Mannheim0
14 thg 9, 19
Waldhof Mannheim1
FC Wurzburger Kickers2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 26-11 | 24 |
| 2 |
|
9 | 26-13 | 19 |
| 3 |
|
9 | 18-12 | 18 |
| 4 |
|
9 | 17-17 | 15 |
| 5 |
|
9 | 21-16 | 14 |
| 6 |
|
9 | 10-10 | 14 |
| 7 |
|
9 | 18-14 | 13 |
| 8 |
|
9 | 16-14 | 13 |
| 9 |
|
9 | 16-18 | 12 |
| 10 |
|
9 | 14-17 | 12 |
| 11 |
|
9 | 16-18 | 11 |
| 12 |
|
9 | 13-16 | 11 |
| 13 |
|
9 | 12-15 | 11 |
| 14 |
|
9 | 12-15 | 11 |
| 15 |
|
9 | 8-10 | 10 |
| 16 |
|
9 | 11-16 | 10 |
| 17 |
|
9 | 20-19 | 9 |
| 18 |
|
9 | 9-16 | 9 |
| 19 |
|
9 | 13-19 | 8 |
| 20 |
|
9 | 12-22 | 5 |
Promotion - 2. Bundesliga
Promotion - 2. Bundesliga (Promotion)
Relegation