Nhận định Zabkovia Zabki vs Mlawianka Mlawa - 25 thg 9, 2026
11.78
X4.15
23.90
Diễn biến chính
- Hiệp 10–3
- 8'Mlawianka Mlawa · Bàn 0–1Sobocinski M.
- 11'Mlawianka Mlawa · Bàn 0–2Rojkowski T.
- 41'Mlawianka Mlawa · Bàn 0–3Stryjewski Mi.
- Hiệp 23–1
- 57'Mlawianka Mlawa · Bàn 0–4Rojkowski T.
- Zabkovia Zabki · Bàn Sliwka K.1–468'
- Zabkovia Zabki · Bàn Gadomski F.2–490'
- Zabkovia Zabki · Bàn Jasinski M.3–490+4'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.46
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.78
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.46
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.37
10/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Mlawa
Tổng bàn thắngZabkovia Zabki: 3.2Mlawianka Mlawa: 4.7
Bàn thắng ghi đượcZabkovia Zabki: 1.7Mlawianka Mlawa: 2
Bàn thuaZabkovia Zabki: 1.5Mlawianka Mlawa: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mlawa
ThắngZabkovia Zabki: 5Mlawianka Mlawa: 3
Tài 1.5 bànZabkovia Zabki: 9Mlawianka Mlawa: 8
Tài 2.5 bànZabkovia Zabki: 5Mlawianka Mlawa: 7
Tài 3.5 bànZabkovia Zabki: 4Mlawianka Mlawa: 6
Cả hai đội ghi bànZabkovia Zabki: 5Mlawianka Mlawa: 7
Thắng bất ngờZabkovia Zabki: 0Mlawianka Mlawa: 0
Thua bất ngờZabkovia Zabki: 1Mlawianka Mlawa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
5.5Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
22 thg 11 2025: Mlawa 2–1 Zabki
02 thg 8 2025: Zabki 6–2 Mlawa
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 30-17 | 32 |
| 2 |
|
15 | 30-15 | 31 |
| 3 |
|
16 | 39-29 | 30 |
| 4 |
|
16 | 32-23 | 29 |
| 5 |
|
16 | 28-22 | 28 |
| 6 |
|
16 | 29-25 | 25 |
| 7 |
|
16 | 30-28 | 25 |
| 8 |
|
15 | 25-22 | 24 |
| 9 |
|
15 | 31-31 | 21 |
| 10 |
|
16 | 21-24 | 21 |
| 11 |
|
15 | 27-27 | 20 |
| 12 |
|
15 | 28-25 | 19 |
| 13 |
|
15 | 27-30 | 18 |
| 14 |
|
16 | 25-33 | 17 |
| 15 |
|
15 | 25-29 | 15 |
| 16 |
|
15 | 17-30 | 14 |
| 17 |
|
16 | 29-44 | 14 |
| 18 |
|
15 | 16-35 | 4 |