Adelaide Blue Eagles Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
05:30 Sắp diễn ra |
Cumberlan
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
01:30 Kết thúc |
Adelaide B
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
06:00 Kết thúc |
Adelaide B
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.7/10 |
01:30 Kết thúc |
Adelaide B
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.2/10 |
01:30 Kết thúc |
Adelaide
4
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
01:30 Kết thúc |
Modbury Jets
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6/10 |
01:30 Kết thúc |
Adelaide B
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
8.2/10 |
01:30 Kết thúc |
Adelaide B
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
03:30 Kết thúc |
The Cove
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Adelaide Blue Eagles
Bạn đang tìm nhận định Adelaide Blue Eagles? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Adelaide Blue Eagles, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Adelaide Blue Eagles với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 41.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của South Australia State League 1, Adelaide Blue Eagles đã ghi nhận 9 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Adelaide Blue Eagles hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Adelaide Blue Eagles đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Adelaide Blue Eagles chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 9 | 17 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 13 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 17 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.4 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.9 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |






