1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Ashdod
Ashdod

Ashdod Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.72m
KEY INSIGHT Ashdod không thắng trong 10 trận gần nhất
TREND Ashdod có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Ashdod thua mà không ghi bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLW
131 Trận đấu đã nhận định
72.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ashdod Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Ironi K
Ironi Kiryat Shmona
2 : 3
Ashdod
Ashdod
2.25
3.55
3.15

1

2.25

U3.5

1.47

YES

1.6

1X

1.38
8.5/10

13:00

Kết thúc
Ashdod
Ashdod
0 : 1
Hapoel Katamon
Hapoel K
2.3
3.25
3.05

1X

1.38

U3.5

1.27

NO

1.9

U3.5

1.27
8/10

13:00

Kết thúc
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
1 : 0
Ashdod
Ashdod
2.28
3.4
3.35

1X

1.38

U3.5

1.42

YES

1.61

U3.5

1.42
4.4/10

13:00

Kết thúc
red card Ashdod
Ashdod
0 : 3
Ironi Tiberias
Ironi T
2.07
3.35
3.5

X

3.35

U3.5

1.33

NO

2.02

U3.5

1.33
6/10

12:00

Kết thúc
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
1 : 1
Ashdod
Ashdod
4.9
3.6
1.77

1

4.9

U2.5

1.78

NO

1.82

1X

2.18
8/10

13:00

Kết thúc
Ashdod
Ashdod
1 : 2
Maccabi Bnei Raina
Maccabi B
1.68
3.7
5.1

1

1.68

O1.5

1.29

NO

2.02

1

1.68
7.4/10

12:50

Kết thúc
red card Maccabi N
Maccabi Netanya
2 : 1
Ashdod
Ashdod red card
1.85
3.75
3.95

1

1.85

O2.5

1.64

NO

2.35

O2.5

1.64
3.2/10

13:00

Kết thúc
Ironi T
Ironi Tiberias
0 : 0
Ashdod
Ashdod
2.85
3.35
2.42

2

2.42

O1.5

1.29

NO

2.1

O1.5

1.29
6.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ashdod

Bạn đang tìm nhận định Ashdod? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ashdod, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Ashdod với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Ashdod đã ghi nhận 5 trận thắng, 10 trận hòa và 17 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ashdod đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.04 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Ashdod hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ashdod đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng235
Hòa4610
Thua10717
Bàn thắng ghi được201535
Bàn thắng để thủng lưới362460
Trung bình ghi bàn1.30.91.1
Trung bình thủng lưới2.31.51.9
Giữ sạch lưới145
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-6
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
4-3-3 4 G
3-4-3 3 G
3-4-1-2 2 G
94 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
21 Trận
Tài 1.5 38%
12 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Ben Zaken
T. Ben Zaken
31 DEF 7.15
R. Gordana
R. Gordana
35 MID 7.09
L. Nangis
L. Nangis
31 MID 7.03
E. Ansah
E. Ansah
31 MID 6.93
A. Mendy
A. Mendy
31 DEF 6.92
R. Carmi
R. Carmi
29 GK 6.90
O. Azo
O. Azo
20 FWD 6.90
K. Kimvuidi
K. Kimvuidi
23 MID 6.85
A. Cohen
A. Cohen
30 DEF 6.80
I. Diakite
I. Diakite
21 DEF 6.79
I. Coll
I. Coll
32 MID 6.75
N. Dabush
N. Dabush
21 FWD 6.73
R. Tal
R. Tal
- DEF 6.73
A. Levi
A. Levi
23 MID 6.68
M. Amer
M. Amer
22 MID 6.68
E. Agyei
E. Agyei
21 MID 6.67
J. Batoum
J. Batoum
23 FWD 6.65
N. Muche
N. Muche
22 MID 6.64
Asaf Avraham Arania
Asaf Avraham Arania
20 FWD 6.60
N. Bitton
N. Bitton
34 DEF 6.58
Amitay Yamin
Amitay Yamin
17 MID 6.58
I. Tamam
I. Tamam
24 MID 6.56
T. Awany
T. Awany
29 DEF 6.53
O. Dasa
O. Dasa
27 FWD 6.53
V. Ochayi
V. Ochayi
23 MID 6.52
Shalev Harush
Shalev Harush
23 MID 6.50
S. Nachmani
S. Nachmani
23 FWD 6.50
I. Hagag
I. Hagag
24 MID 6.49
E. Gethon
E. Gethon
21 FWD 6.46
E. Almog
E. Almog
26 FWD 6.44
K. Niemczycki
K. Niemczycki
26 GK 6.43
B. Hadadi
B. Hadadi
22 MID 6.43
A. Danziger
A. Danziger
18 MID 6.43
M. Yashilirmak
M. Yashilirmak
20 DEF 6.34
R. Meir
R. Meir
29 DEF 6.30
H. Boahen
H. Boahen
20 MID 6.30
L. Prada
L. Prada
23 DEF 6.10