1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Ashdod
Ashdod

Ashdod Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.72m

Phong độ gần đây

LLLDL
126 Trận đấu đã nhận định
72.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ashdod Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.06
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Ashdod
Ashdod
vs
Maccabi Bnei Raina
Maccabi B
1.7
3.75
5.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:50

Kết thúc
red card Maccabi N
Maccabi Netanya
2 : 1
Ashdod
Ashdod red card
1.85
3.75
3.95

1

1.85

O2.5

1.64

NO

2.35

O2.5

1.64
3.2/10

13:00

Kết thúc
Ironi T
Ironi Tiberias
0 : 0
Ashdod
Ashdod
2.85
3.35
2.42

2

2.42

O1.5

1.29

NO

2.1

O1.5

1.29
6.5/10

12:00

Kết thúc
Ashdod
Ashdod
2 : 3
Maccabi Netanya
Maccabi N
3.05
3.5
2.22

X

3.5

O2.5

1.67

YES

1.57

O2.5

1.67
5.5/10

08:00

Kết thúc
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
3 : 2
Ashdod
SC Ashdod
1.3
5.75
9

1

1.3

O2.5

1.44

YES

1.83

1

1.3
10/10

12:30

Kết thúc
SC Ashdod
SC Ashdod
1 : 2
H. Beer Sheva
H. Beer Sheva
8
5.45
1.33

2

1.33

U3.5

1.61

YES

1.85

2

1.33
4.3/10

11:30

Kết thúc
red card Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
0 : 2
SC Ashdod
SC Ashdod red card
2.15
3.45
3.25

1

2.15

U3.5

1.37

NO

2.12

U3.5

1.37
4.4/10

13:00

Kết thúc
Hapoel P
Hapoel Petah Tikva
2 : 0
Ashdod
SC Ashdod
2.02
3.4
3.6

1

2.02

O1.5

1.29

NO

2.02

1X

1.29
8.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ashdod

Bạn đang tìm nhận định Ashdod? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ashdod được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Ashdod với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Ashdod đã ghi nhận 5 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ashdod đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.06 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Ashdod hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ashdod đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng235
Hòa459
Thua7512
Bàn thắng ghi được191332
Bàn thắng để thủng lưới302050
Trung bình ghi bàn1.51.01.2
Trung bình thủng lưới2.31.51.9
Giữ sạch lưới145
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-6
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
4-3-3 4 G
3-4-3 3 G
3-4-1-2 2 G
77 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
18 Trận
Tài 1.5 46%
12 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Ben Zaken
T. Ben Zaken
31 DEF 7.15
R. Gordana
R. Gordana
35 MID 7.12
E. Ansah
E. Ansah
31 MID 7.06
L. Nangis
L. Nangis
31 MID 7.03
O. Azo
O. Azo
20 FWD 6.99
K. Kimvuidi
K. Kimvuidi
23 MID 6.90
R. Carmi
R. Carmi
29 GK 6.90
I. Diakite
I. Diakite
21 DEF 6.78
A. Mendy
A. Mendy
31 DEF 6.75
I. Coll
I. Coll
32 MID 6.75
R. Tal
R. Tal
- DEF 6.73
A. Cohen
A. Cohen
30 DEF 6.70
N. Muche
N. Muche
22 MID 6.69
A. Levi
A. Levi
23 MID 6.68
N. Dabush
N. Dabush
21 FWD 6.68
E. Agyei
E. Agyei
21 MID 6.67
M. Amer
M. Amer
22 MID 6.66
J. Batoum
J. Batoum
23 FWD 6.65
Asaf Avraham Arania
Asaf Avraham Arania
20 FWD 6.60
N. Bitton
N. Bitton
34 DEF 6.58
Amitay Yamin
Amitay Yamin
17 MID 6.58
I. Tamam
I. Tamam
24 MID 6.56
T. Awany
T. Awany
29 DEF 6.54
O. Dasa
O. Dasa
27 FWD 6.53
Shalev Harush
Shalev Harush
23 MID 6.52
S. Nachmani
S. Nachmani
23 FWD 6.50
I. Hagag
I. Hagag
24 MID 6.50
V. Ochayi
V. Ochayi
23 MID 6.50
E. Almog
E. Almog
26 FWD 6.43
B. Hadadi
B. Hadadi
22 MID 6.43
A. Danziger
A. Danziger
18 MID 6.43
K. Niemczycki
K. Niemczycki
26 GK 6.37
M. Yashilirmak
M. Yashilirmak
20 DEF 6.33
E. Gethon
E. Gethon
21 FWD 6.33
R. Meir
R. Meir
29 DEF 6.30
H. Boahen
H. Boahen
20 MID 6.30
L. Prada
L. Prada
23 DEF 6.10