Nhận định Ashdod vs Hapoel Katamon - 13 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.27
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
1X1.38
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.55
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHapoel K
xGAshdod: 0.98Hapoel Katamon: 0.8
Kiểm soát bóngAshdod: 53%Hapoel Katamon: 47%
Tổng số cú sútAshdod: 12Hapoel Katamon: 11
Sút trúng đíchAshdod: 2Hapoel Katamon: 2
Sút trượtAshdod: 4Hapoel Katamon: 5
Phạt gócAshdod: 3Hapoel Katamon: 5
Thẻ vàngAshdod: 2Hapoel Katamon: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Hapoel K
Bàn thắng kỳ vọngAshdod: 1.02Hapoel Katamon: 0.77
Tổng bàn thắngAshdod: 2.8Hapoel Katamon: 1.6
Bàn thắng ghi đượcAshdod: 0.9Hapoel Katamon: 0.5
Bàn thuaAshdod: 1.9Hapoel Katamon: 1.1
Kiểm soát bóngAshdod: 51%Hapoel Katamon: 44%
Tổng số cú sútAshdod: 12.2Hapoel Katamon: 11
Sút trúng đíchAshdod: 2.8Hapoel Katamon: 2.8
Sút trượtAshdod: 5Hapoel Katamon: 5
Phạm lỗiAshdod: 14.1Hapoel Katamon: 10.2
Phạt gócAshdod: 4.1Hapoel Katamon: 5.2
Việt vịAshdod: 2Hapoel Katamon: 0.8
Thẻ vàngAshdod: 2.78Hapoel Katamon: 1.67
Tổng số đường chuyềnAshdod: 392Hapoel Katamon: 315
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hapoel K
ThắngAshdod: 0Hapoel Katamon: 2
Trên 1.5 bànAshdod: 8Hapoel Katamon: 4
Trên 2.5 bànAshdod: 7Hapoel Katamon: 2
Trên 3.5 bànAshdod: 2Hapoel Katamon: 2
Cả hai đội ghi bànAshdod: 7Hapoel Katamon: 3
Thắng bất ngờAshdod: 0Hapoel Katamon: 0
Thua bất ngờAshdod: 1Hapoel Katamon: 0
Đối đầu
4
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
13 thg 12, 25
Ashdod0
Hapoel Katamon2
23 thg 8, 25
Hapoel Katamon1
Ashdod2
22 thg 7, 25
Ashdod1
Hapoel Katamon2
29 thg 3, 25
Ashdod1
Hapoel Katamon1
25 thg 1, 25
Ashdod1
Hapoel Katamon1
20 thg 10, 24
Hapoel Katamon1
Ashdod0
28 thg 7, 24
Ashdod2
Hapoel Katamon4
18 thg 5, 24
Ashdod3
Hapoel Katamon1
17 thg 2, 24
Hapoel Katamon1
Ashdod1
16 thg 12, 23
Ashdod2
Hapoel Katamon0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 58-25 | 59 |
| 2 |
|
26 | 61-29 | 57 |
| 3 |
|
26 | 55-32 | 49 |
| 4 |
|
26 | 46-26 | 49 |
| 5 |
|
26 | 50-28 | 42 |
| 6 |
|
26 | 41-36 | 37 |
| 7 |
|
26 | 45-55 | 35 |
| 8 |
|
26 | 27-35 | 32 |
| 9 |
|
26 | 37-46 | 27 |
| 10 |
|
26 | 31-44 | 25 |
| 11 |
|
25 | 32-50 | 23 |
| 12 |
|
26 | 22-37 | 21 |
| 13 |
|
25 | 32-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 17-59 | 12 |
Championship round
Relegation Round